S Home Consultant Design & Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN THIếT Kế Và XâY DựNG S-HOME
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$13.7K
出口金额
—
最近进口
2024-12-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301098793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF4KMPV0 |
| 成立日期 | 2019-07-31 |
| 联系地址 | Khu Đồng Trại, Xã Phượng Mao, Huyện Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG S-HOME |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 720 đường Quang Trung, Khu 5, Phường Quế Võ, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | 0987053543 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $13.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $13.7K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 贱金属配件 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $10 |
| 2024-12-30 | 贱金属铰链 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $28 |
| 2024-12-30 | 铝合金型材 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $30 |
| 2024-12-30 | 铝合金型材 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $40 |
| 2024-12-30 | 其他塑料制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $485 |
| 2024-10-29 | 其他合金钢条 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $110 |
| 2024-10-29 | 瓷制卫生洁具 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $504 |
| 2024-10-29 | 其他合金钢条 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $9 |
| 2024-10-29 | 矿物棉 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-10-29 | 瓷制卫生洁具 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $480 |