Hai Thinh General Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI TổNG HợP HảI THịNH
8
进口笔数
30
出口笔数
$73.4K
进口金额
$229.0K
出口金额
2025-09-07
最近进口
2023-06-20
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300790894 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNT6FGNY |
| 成立日期 | 2021-01-08 |
| 联系地址 | Số nhà 146, đường Nhạc Sơn, Phường Kim Tân, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP HẢI THỊNH |
| 企业英文名称 | HAI THINH GENERAL TRADING ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 146, đường Nhạc Sơn, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Tạm nhập, tái xuất hàng hóa Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84941166188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 091011 | 整姜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $73.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $212.2K |
| 越南 | 3 | $16.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Qianhua International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.7K | 其他芸苔属蔬菜、柑橘 |
| Hekou Haoshuai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Binchuan Kuanken Agriculture & By Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 其他蔬菜制品、混合蔬菜 |
| Guangxi Pingxiang Fuhaojia Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.9K | 其他鲜蘑菇、鲜香菇 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Yongsheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 27 | $212.2K | 其他鲜果、其他干果 |
| Hekou Yongsheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 3 | $16.8K | 其他鲜果、植物纤维制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-07 | 整姜 | HEKOU HAOSHUAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2025-08-18 | 混合蔬菜 | HEKOU QIANHUA INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-08-18 | 混合蔬菜 | HEKOU QIANHUA INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2025-08-12 | 混合蔬菜 | HEKOU QIANHUA INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2025-06-16 | 其他鲜果 | GUANGXI PINGXIANG FUHAOJIA TRADING CO.,LTD | 中国 | $828 |
| 2025-06-06 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | GUANGXI PINGXIANG FUHAOJIA TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-06-01 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | GUANGXI PINGXIANG FUHAOJIA TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-05-20 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | GUANGXI PINGXIANG FUHAOJIA TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-09-25 | 混合蔬菜 | BINCHUAN KUANKEN AGRICULTURE & BY | 中国 | $16.8K |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-20 | 其他鲜果 | HEKOU YONGSHENG IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $7.8K |
| 2023-06-19 | 其他鲜果 | HEKOU YONGSHENG IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $23.5K |
| 2023-06-19 | 其他鲜果 | HEKOU YONGSHENG IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $9.1K |
| 2023-06-18 | 其他鲜果 | HEKOU YONGSHENG IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $10.0K |
| 2023-06-17 | 其他鲜果 | HEKOU YONGSHENG IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $10.3K |
| 2023-06-17 | 其他鲜果 | HEKOU YONGSHENG IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $6.8K |
| 2023-06-17 | 其他鲜果 | HEKOU YONGSHENG IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $5.0K |
| 2023-06-16 | 其他鲜果 | HEKOU YONGSHENG IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $9.4K |
| 2023-06-16 | 其他鲜果 | HEKOU YONGSHENG IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $4.8K |
| 2023-06-16 | 其他鲜果 | HEKOU YONGSHENG IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $9.8K |