Trung Hien Import Export & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 陶瓷磨轮

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI TRUNG HIềN

40
进口笔数
0
出口笔数
$422.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-17
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0700870986
企查查编码QVN8W4RQBU
成立日期2023-04-07
联系地址Thôn Đội 5, Xã Bình An, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI TRUNG HIỀN
企业英文名称TRUNG HIEN IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84342636243
邮箱Trunghienimport@gmail.com
原始企业状态Không còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680422陶瓷磨轮
821490刀具
871499其他自行车零件
961519非塑料梳子
961590发饰
830210贱金属铰链
842131发动机空气滤清器
871494自行车制动器及零件
482010纸质文具
392330塑料容器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$392.2K
韩国1$30.0K
德国1$250

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing Fuze Trading Co., Ltd.中国38$392.2K针织床品、非塑料梳子
Mankyung Co., Ltd.韩国1$30.0K染色合成针织布、未印刷标签
Citeco Germany GmbH & Co. KG德国1$250其他非酒精饮料、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-17棉针织裤MANKYUNG CO LTD韩国$30.0K
2023-05-27螺纹钢制管件DONGXING FUZE TRADING CO., LTD中国$500
2023-05-27非农用喷雾器具DONGXING FUZE TRADING CO., LTD中国$750
2023-05-27非塑料梳子DONGXING FUZE TRADING CO., LTD中国$500
2023-05-27发动机空气滤清器DONGXING FUZE TRADING CO., LTD中国$900
2023-05-27塑料容器DONGXING FUZE TRADING CO., LTD中国$300
2023-05-27电动理发剪DONGXING FUZE TRADING CO., LTD中国$760
2023-05-27自行车制动器及零件DONGXING FUZE TRADING CO., LTD中国$250
2023-05-27其他自行车零件DONGXING FUZE TRADING CO., LTD中国$120
2023-05-27起动电机DONGXING FUZE TRADING CO., LTD中国$900

相关企业 · 同类产品

Trung Hien Import Export & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →