ASEAN SYNOT Corporation
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 投币游戏机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP SYNOT ASEAN
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$13.0K
出口金额
—
最近进口
2023-07-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2901843802 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN12VHC54 |
| 成立日期 | 2016-04-15 |
| 联系地址 | Thôn Mỹ Thanh, Xã Hưng Mỹ, Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP SYNOT ASEAN |
| 企业英文名称 | ASEAN SYNOT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Mỹ Thanh, Xã Hưng Nguyên, Nghệ An |
| 经营范围 | 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 电话 | +842386549888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950430 | 投币游戏机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $9.0K |
| 捷克 | 3 | $4.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LVBET ASIA s.r.o. | 德国 | 2 | $9.0K | 投币游戏机 |
| LV BET ASIA s.r.o. | 捷克 | 3 | $4.0K | 投币游戏机 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-24 | 投币游戏机 | LV BET ASIA S.R.O. | 捷克 | $100 |
| 2023-07-24 | 投币游戏机 | LV BET ASIA S.R.O. | 捷克 | $100 |
| 2023-07-24 | 投币游戏机 | LV BET ASIA S.R.O. | 捷克 | $100 |
| 2023-07-24 | 投币游戏机 | LV BET ASIA S.R.O. | 捷克 | $100 |
| 2023-07-24 | 投币游戏机 | LV BET ASIA S.R.O. | 捷克 | $100 |
| 2023-07-24 | 投币游戏机 | LV BET ASIA S.R.O. | 捷克 | $700 |
| 2023-07-24 | 投币游戏机 | LV BET ASIA S.R.O. | 捷克 | $100 |
| 2023-07-24 | 投币游戏机 | LV BET ASIA S.R.O. | 捷克 | $100 |
| 2023-07-24 | 投币游戏机 | LV BET ASIA S.R.O. | 捷克 | $400 |
| 2023-07-24 | 投币游戏机 | LV BET ASIA S.R.O. | 捷克 | $200 |