Vaphoco Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 皮革机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT VạN PHONG
15
进口笔数
0
出口笔数
$123.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302030635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXXADFU5 |
| 成立日期 | 2000-06-22 |
| 联系地址 | 165/68 Nguyễn Thái Bình, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT VẠN PHONG |
| 企业英文名称 | VAPHOCO.LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 165/68 Nguyễn Thái Bình, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84902632823 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845390 | 皮革机械零件 |
| 845320 | 制鞋机械 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 12 | $112.4K |
| 中国 | 2 | $7.5K |
| 捷克 | 1 | $2.2K |
| 日本 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E YUAN OIL PRESSURE MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 5 | $56.4K | 液压压力机、皮革机械零件 |
| Ding Shen Mechanical Co., Ltd. | 中国台湾 | 2 | $30.3K | 其他塑料制品、皮革机械零件 |
| YESSING MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 3 | $15.4K | 纺织传送带、其他测量仪器 |
| Yi Tzung Precision Machinery Corp. | 中国台湾 | 2 | $12.8K | 8477机器零件、齿轮及变速器 |
| GOLDENFIELD MACHINERY CO. LTD | 中国台湾 | 2 | $5.7K | 纺织传送带、滚压机零件 |
| GUEY FENG IRON WORKS CO.LTD | 中国台湾 | 1 | $2.9K | 非家用缝纫机、非电气机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 液压气压阀门 | YI TZUNG PRECISION MACHINERY CORP | 捷克 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 液压气压阀门 | YI TZUNG PRECISION MACHINERY CORP | 捷克 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 其他缝纫机零件 | GUEY FENG IRON WORKS CO.LTD | 日本 | $704 |
| 2026-04-01 | 其他缝纫机零件 | GUEY FENG IRON WORKS CO.LTD | 中国台湾 | $200 |
| 2026-04-01 | 其他缝纫机零件 | GUEY FENG IRON WORKS CO.LTD | 中国台湾 | $200 |
| 2026-04-01 | 其他缝纫机零件 | GUEY FENG IRON WORKS CO.LTD | 中国台湾 | $200 |
| 2026-04-01 | 其他缝纫机零件 | GUEY FENG IRON WORKS CO.LTD | 中国台湾 | $336 |
| 2026-04-01 | 其他缝纫机零件 | GUEY FENG IRON WORKS CO.LTD | 中国台湾 | $200 |
| 2026-04-01 | 其他缝纫机零件 | GUEY FENG IRON WORKS CO.LTD | 中国台湾 | $336 |
| 2026-04-01 | 其他缝纫机零件 | GUEY FENG IRON WORKS CO.LTD | 日本 | $704 |