ESSENTRA COMPONENTS VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ESSENTRA COMPONENTS VIETNAM
- 邮箱29
4
进口笔数
2
出口笔数
$5.3K
进口金额
$4.9K
出口金额
2024-08-23
最近进口
2024-12-05
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317993124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN47X5W6P |
| 成立日期 | 2023-08-15 |
| 联系地址 | 11 Bis Phan Ngữ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ESSENTRA COMPONENTS VIETNAM |
| 企业英文名称 | ESSENTRA COMPONENTS VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11 Bis Phan Ngữ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 2838206904 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 17.463亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731813 | 螺纹钢钩 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731813 | 螺纹钢钩 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 4 | $5.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $4.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESSENTRA MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $5.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| ESSENTRA COMPONENTS PRODUCTS PTE LTD | 新加坡 | 2 | $195 | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESSENTRA MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $4.9K | 其他塑料制品、其他金属锁 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-23 | 其他金属锁 | ESSENTRA MALAYSIA SDN BHD | 土耳其 | $2 |
| 2024-08-23 | 其他金属锁 | ESSENTRA MALAYSIA SDN BHD | 土耳其 | $2.7K |
| 2024-08-23 | 其他金属锁 | ESSENTRA MALAYSIA SDN BHD | 土耳其 | $1 |
| 2024-08-23 | 非泡沫橡胶密封件 | ESSENTRA MALAYSIA SDN BHD | 土耳其 | $1 |
| 2024-08-23 | 其他塑料制品 | ESSENTRA MALAYSIA SDN BHD | 土耳其 | $1 |
| 2024-08-23 | 贱金属铰链 | ESSENTRA MALAYSIA SDN BHD | 土耳其 | $1 |
| 2024-08-23 | 其他金属锁 | ESSENTRA MALAYSIA SDN BHD | 土耳其 | $6 |
| 2024-08-23 | 贱金属铰链 | ESSENTRA MALAYSIA SDN BHD | 土耳其 | $1 |
| 2024-08-23 | 贱金属配件 | ESSENTRA MALAYSIA SDN BHD | 土耳其 | $66 |
| 2024-08-23 | 贱金属配件 | ESSENTRA MALAYSIA SDN BHD | 土耳其 | $394 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-05 | 其他塑料制品 | ESSENTRA MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $6 |
| 2024-12-05 | 贱金属铰链 | ESSENTRA MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $1 |
| 2024-12-05 | 其他金属锁 | ESSENTRA MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $1 |
| 2024-12-05 | 其他金属锁 | ESSENTRA MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $2 |
| 2024-12-05 | 其他金属锁 | ESSENTRA MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2024-12-05 | 贱金属铰链 | ESSENTRA MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $11 |
| 2024-12-05 | 贱金属配件 | ESSENTRA MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $6 |
| 2024-12-05 | 其他塑料制品 | ESSENTRA MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2024-12-05 | 贱金属铰链 | ESSENTRA MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $1 |
| 2024-12-05 | 其他金属锁 | ESSENTRA MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $1 |