An Thinh Export Import Investment Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 混凝土搅拌车
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Đầu Tư Thương Mại An Thịnh
106
进口笔数
0
出口笔数
$3.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106464788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBVCSX06 |
| 成立日期 | 2014-02-25 |
| 联系地址 | Quỳnh Đô, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI AN THỊNH |
| 企业英文名称 | AN THINH EXPORT IMPORT INVESTMENT TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quỳnh Đô, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84904666153 |
| 邮箱 | thuvanhh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870540 | 混凝土搅拌车 |
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 870510 | 起重车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 106 | $3.99M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 99 | $3.34M | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Pingxiang Guangjie Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $554.0K | 玩具模型、360度挖掘机 |
| Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $92.0K | 其他塑料制品、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 自推进起重机 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $132.0K |
| 2026-04-21 | 自推进起重机 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $132.0K |
| 2026-04-12 | 起重车 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $90.0K |
| 2026-04-12 | 起重车 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $90.0K |
| 2026-03-25 | 自推进起重机 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $110.0K |
| 2025-06-18 | 其他特种车辆 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2025-06-12 | 其他特种车辆 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2025-03-11 | 其他特种车辆 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2024-11-25 | 混凝土搅拌车 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2024-10-30 | 混凝土搅拌车 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $27.0K |