East Tech Vietnam One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên East Tech Việt Nam

0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$330.4K
出口金额
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $79.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $266 · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $906 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $852 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $266 · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $906 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $852 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106377870
企查查编码QVNNXRQH59
成立日期2013-11-29
联系地址Phòng 503, tòa nhà 205 Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN EAST TECH VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 302, số 71 Chùa Láng, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
电话02432001603
邮箱info.easttech@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
481910瓦楞纸箱
940542LED照明装置
940511LED灯具
730890其他钢铁结构体

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南52$330.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南50$329.6K其他塑料制品、其他印刷机零件
Toyo Brazing Vietnam Co., Ltd.越南2$852非轻质石油、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06其他纸制品KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$580
2026-04-06瓦楞纸箱KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$4.2K
2026-04-06其他纸制品KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$580
2026-04-06其他纸制品KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$618
2026-04-06其他纸制品KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$618
2026-04-06瓦楞纸箱KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$68
2026-04-06瓦楞纸箱KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$68
2026-04-06其他纸制品KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$703
2026-04-06其他纸制品KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$83
2026-04-06其他纸制品KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$703

相关企业 · 同类产品

East Tech Vietnam One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →