East Tech Vietnam One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên East Tech Việt Nam
0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$330.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106377870 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNXRQH59 |
| 成立日期 | 2013-11-29 |
| 联系地址 | Phòng 503, tòa nhà 205 Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN EAST TECH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 302, số 71 Chùa Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 电话 | 02432001603 |
| 邮箱 | info.easttech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 940511 | LED灯具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $330.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 50 | $329.6K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Toyo Brazing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $852 | 非轻质石油、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他纸制品 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $580 |
| 2026-04-06 | 瓦楞纸箱 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-06 | 其他纸制品 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $580 |
| 2026-04-06 | 其他纸制品 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $618 |
| 2026-04-06 | 其他纸制品 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $618 |
| 2026-04-06 | 瓦楞纸箱 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $68 |
| 2026-04-06 | 瓦楞纸箱 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $68 |
| 2026-04-06 | 其他纸制品 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $703 |
| 2026-04-06 | 其他纸制品 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $83 |
| 2026-04-06 | 其他纸制品 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $703 |