NS Steel Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 镀锌钢带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THéP NS
- 邮箱18
- Twitter1
- YouTube1
5
进口笔数
22
出口笔数
$733.3K
进口金额
$312.7K
出口金额
2023-08-28
最近进口
2026-01-12
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301029535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0DCSSX9 |
| 成立日期 | 2018-05-23 |
| 联系地址 | Khu Thượng, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THÉP NS |
| 企业英文名称 | NS STEEL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Thượng, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84988003436 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721070 | 涂层钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721220 | 镀锌钢带 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 5 | $733.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $312.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAI CHING INDUSTRY CO.,LTD | 中国台湾 | 5 | $733.3K | 涂层钢板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meihotech Vietnam Inc. | 越南 | 22 | $312.7K | 镀锌钢丝、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-28 | 涂层钢板 | KAI CHING INDUSTRY CO.,LTD | 中国台湾 | $108.0K |
| 2023-08-28 | 涂层钢板 | KAI CHING INDUSTRY CO.,LTD | 中国台湾 | $55.6K |
| 2023-07-03 | 涂层钢板 | KAI CHING INDUSTRY CO.,LTD | 中国台湾 | $28.9K |
| 2023-07-03 | 涂层钢板 | KAI CHING INDUSTRY CO.,LTD | 中国台湾 | $27.7K |
| 2023-07-03 | 涂层钢板 | KAI CHING INDUSTRY CO.,LTD | 中国台湾 | $30.9K |
| 2023-07-03 | 涂层钢板 | KAI CHING INDUSTRY CO.,LTD | 中国台湾 | $37.6K |
| 2023-07-03 | 涂层钢板 | KAI CHING INDUSTRY CO.,LTD | 中国台湾 | $30.9K |
| 2023-07-03 | 涂层钢板 | KAI CHING INDUSTRY CO.,LTD | 中国台湾 | $26.8K |
| 2023-07-03 | 涂层钢板 | KAI CHING INDUSTRY CO.,LTD | 中国台湾 | $26.8K |
| 2023-07-03 | 涂层钢板 | KAI CHING INDUSTRY CO.,LTD | 中国台湾 | $31.3K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 镀锌钢带 | MEIHOTECH VIETNAM INC | 越南 | $9.9K |
| 2026-01-09 | 镀锌钢带 | MEIHOTECH VIETNAM INC | 越南 | $9.9K |
| 2025-09-23 | 镀锌钢带 | MEIHOTECH VIETNAM INC | 越南 | $18.2K |
| 2025-09-23 | 镀锌钢带 | MEIHOTECH VIETNAM INC | 越南 | $18.2K |
| 2025-06-05 | 镀锌钢带 | MEIHOTECH VIETNAM INC | 越南 | $16.7K |
| 2025-06-05 | 镀锌钢带 | MEIHOTECH VIETNAM INC | 越南 | $16.7K |
| 2025-02-14 | 镀锌钢带 | MEIHOTECH VIETNAM INC | 越南 | $15.3K |
| 2025-02-14 | 镀锌钢带 | MEIHOTECH VIETNAM INC | 越南 | $15.3K |
| 2024-12-11 | 镀锌钢带 | MEIHOTECH VIETNAM INC | 越南 | $11.9K |
| 2024-12-11 | 镀锌钢带 | MEIHOTECH VIETNAM INC | 越南 | $11.9K |