NS Steel Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 镀锌钢带

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THéP NS

5
进口笔数
22
出口笔数
$733.3K
进口金额
$312.7K
出口金额
2023-08-28
最近进口
2026-01-12
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $39.1K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301029535
企查查编码QVN0DCSSX9
成立日期2018-05-23
联系地址Khu Thượng, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THÉP NS
企业英文名称NS STEEL SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Thượng, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh
经营范围2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
电话+84988003436
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721070涂层钢板

出口

HS 编码产品
721220镀锌钢带
721230镀锌钢带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾5$733.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南22$312.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KAI CHING INDUSTRY CO.,LTD中国台湾5$733.3K涂层钢板

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meihotech Vietnam Inc.越南22$312.7K镀锌钢丝、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-28涂层钢板KAI CHING INDUSTRY CO.,LTD中国台湾$108.0K
2023-08-28涂层钢板KAI CHING INDUSTRY CO.,LTD中国台湾$55.6K
2023-07-03涂层钢板KAI CHING INDUSTRY CO.,LTD中国台湾$28.9K
2023-07-03涂层钢板KAI CHING INDUSTRY CO.,LTD中国台湾$27.7K
2023-07-03涂层钢板KAI CHING INDUSTRY CO.,LTD中国台湾$30.9K
2023-07-03涂层钢板KAI CHING INDUSTRY CO.,LTD中国台湾$37.6K
2023-07-03涂层钢板KAI CHING INDUSTRY CO.,LTD中国台湾$30.9K
2023-07-03涂层钢板KAI CHING INDUSTRY CO.,LTD中国台湾$26.8K
2023-07-03涂层钢板KAI CHING INDUSTRY CO.,LTD中国台湾$26.8K
2023-07-03涂层钢板KAI CHING INDUSTRY CO.,LTD中国台湾$31.3K

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-12镀锌钢带MEIHOTECH VIETNAM INC越南$9.9K
2026-01-09镀锌钢带MEIHOTECH VIETNAM INC越南$9.9K
2025-09-23镀锌钢带MEIHOTECH VIETNAM INC越南$18.2K
2025-09-23镀锌钢带MEIHOTECH VIETNAM INC越南$18.2K
2025-06-05镀锌钢带MEIHOTECH VIETNAM INC越南$16.7K
2025-06-05镀锌钢带MEIHOTECH VIETNAM INC越南$16.7K
2025-02-14镀锌钢带MEIHOTECH VIETNAM INC越南$15.3K
2025-02-14镀锌钢带MEIHOTECH VIETNAM INC越南$15.3K
2024-12-11镀锌钢带MEIHOTECH VIETNAM INC越南$11.9K
2024-12-11镀锌钢带MEIHOTECH VIETNAM INC越南$11.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

NS Steel Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →