Southeast Asia Agriculture Import Export Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 240 笔 · 主营 小麦麸皮残渣

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN ĐôNG NAM á

53
进口笔数
240
出口笔数
$4.02M
进口金额
$23.12M
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-06-27
最近出口
22
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.29M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $765.5K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $770.9K · 9 笔2024-01进口 $32.1K · 1 笔出口 $1.29M · 9 笔2024-02进口 $63.7K · 1 笔出口 $559.3K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $422.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $437.7K · 7 笔2024-05进口 $38.0K · 1 笔出口 $960.5K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $683.3K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $490.9K · 4 笔2024-08进口 $75.3K · 2 笔出口 $799.3K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $912.5K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.00M · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $522.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $546.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $519.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $876.4K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $323.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $298.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $267.4K · 2 笔2025-07进口 $58.7K · 1 笔出口 $371.3K · 7 笔2025-08进口 $59.3K · 1 笔出口 $825.4K · 15 笔2025-09进口 $26.1K · 1 笔出口 $339.1K · 3 笔2025-10进口 $34.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $131.9K · 1 笔出口 $339.3K · 3 笔2025-12进口 $228.2K · 2 笔出口 $391.3K · 6 笔2026-01进口 $454.9K · 4 笔出口 $662.1K · 7 笔2026-02进口 $836.3K · 6 笔出口 $394.1K · 4 笔2026-03进口 $860.8K · 5 笔出口 $891.0K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $352.5K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $930.3K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $765.5K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $770.9K · 9 笔2024-01进口 $32.1K · 1 笔出口 $1.29M · 9 笔2024-02进口 $63.7K · 1 笔出口 $559.3K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $422.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $437.7K · 7 笔2024-05进口 $38.0K · 1 笔出口 $960.5K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $683.3K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $490.9K · 4 笔2024-08进口 $75.3K · 2 笔出口 $799.3K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $912.5K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.00M · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $522.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $546.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $519.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $876.4K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $323.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $298.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $267.4K · 2 笔2025-07进口 $58.7K · 1 笔出口 $371.3K · 7 笔2025-08进口 $59.3K · 1 笔出口 $825.4K · 15 笔2025-09进口 $26.1K · 1 笔出口 $339.1K · 3 笔2025-10进口 $34.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $131.9K · 1 笔出口 $339.3K · 3 笔2025-12进口 $228.2K · 2 笔出口 $391.3K · 6 笔2026-01进口 $454.9K · 4 笔出口 $662.1K · 7 笔2026-02进口 $836.3K · 6 笔出口 $394.1K · 4 笔2026-03进口 $860.8K · 5 笔出口 $891.0K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $352.5K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $930.3K · 7 笔

工商档案

企业注册号0110177306
企查查编码QVNDD1XTB4
成立日期2022-11-11
联系地址Tầng 2, Khối văn phòng toà nhà CT3 Vimeco, Đường Nguyễn Chánh, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN ĐÔNG NAM Á
企业英文名称SOUTHEST ASIA AGRICULTURE IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 2 Tòa nhà Home City, 177 Trung Kính, Tổ 51, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
电话+84986214444
邮箱Finacc@seagritrade.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本390亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071331干绿豆
230660棕榈油渣
230230小麦麸皮残渣
120190非种用大豆
230649油菜籽油渣
120740芝麻籽
230690其他油渣饼
071335干豇豆
100630碾磨大米
230330酿造废料

出口

HS 编码产品
230230小麦麸皮残渣
230660棕榈油渣
120190非种用大豆
230310淀粉残渣
250100盐及氯化钠
121300谷物秸秆谷壳
071331干绿豆
230120鱼虾粉粒
230330酿造废料
230649油菜籽油渣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚10$1.64M
缅甸26$1.09M
美国7$588.0K
印度7$419.1K
马来西亚1$167.2K
中国台湾2$118.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨145$14.74M
越南64$5.15M

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Reliance Products Pte., Ltd.缅甸13$589.0K干绿豆、干豇豆
Wilmar Trading Pte. Ltd.新加坡3$468.6K精炼棕榈油、粗棕榈油
ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd.新加坡2$426.8K大豆油渣、其他玉米
PT Energi Unggul Persada印度尼西亚2$288.8K精炼棕榈油、工业脂肪酸
MILLS BROS INTERNATIONAL INC美国2$263.8K非种用大豆、酿造废料
Mills Bros. International, Inc.美国2$263.4K非种用大豆、酿造废料
Reliance Products Pte. Ltd.新加坡7$249.5K空调机零件、铅酸电池废料
FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD.中国台湾2$118.0K小麦麸皮残渣、精制豆油
Rising Golden Dragon Pte. Ltd.新加坡3$113.3K干绿豆
International Feed Corp. Corporation美国3$60.8K酿造废料、大豆油渣

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kiri Cvl Agriculture Trading Import Export Co., Ltd.柬埔寨145$14.74M小麦麸皮残渣、棕榈油渣
Kiri CVL Agriculture Trading Import Export Co., Ltd.越南64$5.15M小麦麸皮残渣、棕榈油渣
KIRI CVL AGRICULTURE TRADING IMPORT EXPORT CO LTD31$3.23M棕榈油渣、小麦麸皮残渣

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16棕榈油渣Wilmar Trading Pte. Ltd.印度尼西亚$160.1K
2026-03-10棕榈油渣WILMAR CAHAYA INDONESIA TBK印度尼西亚$132.6K
2026-03-07棕榈油渣Wilmar Trading Pte. Ltd.印度尼西亚$141.3K
2026-03-06棕榈油渣ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd.印度尼西亚$193.1K
2026-03-04棕榈油渣ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd.印度尼西亚$233.8K
2026-02-26棕榈油渣MULTI NABATI SULAWESI印度尼西亚$117.0K
2026-02-10棕榈油渣PT Energi Unggul Persada印度尼西亚$163.6K
2026-02-10棕榈油渣PT Energi Unggul Persada印度尼西亚$125.1K
2026-02-05非种用大豆Mills Bros International, Inc.美国$131.5K
2026-02-03棕榈油渣Wilmar Trading Pte. Ltd.马来西亚$167.2K

出口(共 240)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27非种用大豆KIRI CVL AGRICULTURE TRADING IMPORT EXPORT CO LTD—$37.8K
2026-06-27盐及氯化钠KIRI CVL AGRICULTURE TRADING IMPORT EXPORT CO LTD—$59.4K
2026-06-27盐及氯化钠KIRI CVL AGRICULTURE TRADING IMPORT EXPORT CO LTD—$5.0K
2026-06-22油菜籽油渣KIRI CVL AGRICULTURE TRADING IMPORT EXPORT CO LTD—$147.0K
2026-06-22棕榈油渣KIRI CVL AGRICULTURE TRADING IMPORT EXPORT CO LTD—$15.9K
2026-06-20棕榈油渣KIRI CVL AGRICULTURE TRADING IMPORT EXPORT CO LTD—$177.9K
2026-06-13棕榈油渣KIRI CVL AGRICULTURE TRADING IMPORT EXPORT CO LTD—$55.3K
2026-06-12棕榈油渣KIRI CVL AGRICULTURE TRADING IMPORT EXPORT CO LTD—$64.8K
2026-06-11盐及氯化钠KIRI CVL AGRICULTURE TRADING IMPORT EXPORT CO LTD—$32.4K
2026-06-11盐及氯化钠KIRI CVL AGRICULTURE TRADING IMPORT EXPORT CO LTD—$7.6K

相关企业 · 同类产品

Southeast Asia Agriculture Import Export Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →