Southeast Asia Agriculture Import Export Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 240 笔 · 主营 小麦麸皮残渣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN ĐôNG NAM á
53
进口笔数
240
出口笔数
$4.02M
进口金额
$23.12M
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-06-27
最近出口
22
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110177306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDD1XTB4 |
| 成立日期 | 2022-11-11 |
| 联系地址 | Tầng 2, Khối văn phòng toà nhà CT3 Vimeco, Đường Nguyễn Chánh, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN ĐÔNG NAM Á |
| 企业英文名称 | SOUTHEST ASIA AGRICULTURE IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 Tòa nhà Home City, 177 Trung Kính, Tổ 51, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84986214444 |
| 邮箱 | Finacc@seagritrade.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
| 230660 | 棕榈油渣 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 071335 | 干豇豆 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 230330 | 酿造废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 230660 | 棕榈油渣 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 121300 | 谷物秸秆谷壳 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 10 | $1.64M |
| 缅甸 | 26 | $1.09M |
| 美国 | 7 | $588.0K |
| 印度 | 7 | $419.1K |
| 马来西亚 | 1 | $167.2K |
| 中国台湾 | 2 | $118.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 145 | $14.74M |
| 越南 | 64 | $5.15M |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Reliance Products Pte., Ltd. | 缅甸 | 13 | $589.0K | 干绿豆、干豇豆 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $468.6K | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $426.8K | 大豆油渣、其他玉米 |
| PT Energi Unggul Persada | 印度尼西亚 | 2 | $288.8K | 精炼棕榈油、工业脂肪酸 |
| MILLS BROS INTERNATIONAL INC | 美国 | 2 | $263.8K | 非种用大豆、酿造废料 |
| Mills Bros. International, Inc. | 美国 | 2 | $263.4K | 非种用大豆、酿造废料 |
| Reliance Products Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $249.5K | 空调机零件、铅酸电池废料 |
| FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD. | 中国台湾 | 2 | $118.0K | 小麦麸皮残渣、精制豆油 |
| Rising Golden Dragon Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $113.3K | 干绿豆 |
| International Feed Corp. Corporation | 美国 | 3 | $60.8K | 酿造废料、大豆油渣 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kiri Cvl Agriculture Trading Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 145 | $14.74M | 小麦麸皮残渣、棕榈油渣 |
| Kiri CVL Agriculture Trading Import Export Co., Ltd. | 越南 | 64 | $5.15M | 小麦麸皮残渣、棕榈油渣 |
| KIRI CVL AGRICULTURE TRADING IMPORT EXPORT CO LTD | 31 | $3.23M | 棕榈油渣、小麦麸皮残渣 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 棕榈油渣 | Wilmar Trading Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $160.1K |
| 2026-03-10 | 棕榈油渣 | WILMAR CAHAYA INDONESIA TBK | 印度尼西亚 | $132.6K |
| 2026-03-07 | 棕榈油渣 | Wilmar Trading Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $141.3K |
| 2026-03-06 | 棕榈油渣 | ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $193.1K |
| 2026-03-04 | 棕榈油渣 | ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $233.8K |
| 2026-02-26 | 棕榈油渣 | MULTI NABATI SULAWESI | 印度尼西亚 | $117.0K |
| 2026-02-10 | 棕榈油渣 | PT Energi Unggul Persada | 印度尼西亚 | $163.6K |
| 2026-02-10 | 棕榈油渣 | PT Energi Unggul Persada | 印度尼西亚 | $125.1K |
| 2026-02-05 | 非种用大豆 | Mills Bros International, Inc. | 美国 | $131.5K |
| 2026-02-03 | 棕榈油渣 | Wilmar Trading Pte. Ltd. | 马来西亚 | $167.2K |
出口(共 240)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 非种用大豆 | KIRI CVL AGRICULTURE TRADING IMPORT EXPORT CO LTD | — | $37.8K |
| 2026-06-27 | 盐及氯化钠 | KIRI CVL AGRICULTURE TRADING IMPORT EXPORT CO LTD | — | $59.4K |
| 2026-06-27 | 盐及氯化钠 | KIRI CVL AGRICULTURE TRADING IMPORT EXPORT CO LTD | — | $5.0K |
| 2026-06-22 | 油菜籽油渣 | KIRI CVL AGRICULTURE TRADING IMPORT EXPORT CO LTD | — | $147.0K |
| 2026-06-22 | 棕榈油渣 | KIRI CVL AGRICULTURE TRADING IMPORT EXPORT CO LTD | — | $15.9K |
| 2026-06-20 | 棕榈油渣 | KIRI CVL AGRICULTURE TRADING IMPORT EXPORT CO LTD | — | $177.9K |
| 2026-06-13 | 棕榈油渣 | KIRI CVL AGRICULTURE TRADING IMPORT EXPORT CO LTD | — | $55.3K |
| 2026-06-12 | 棕榈油渣 | KIRI CVL AGRICULTURE TRADING IMPORT EXPORT CO LTD | — | $64.8K |
| 2026-06-11 | 盐及氯化钠 | KIRI CVL AGRICULTURE TRADING IMPORT EXPORT CO LTD | — | $32.4K |
| 2026-06-11 | 盐及氯化钠 | KIRI CVL AGRICULTURE TRADING IMPORT EXPORT CO LTD | — | $7.6K |