WITO Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 未梳棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WITO
35
进口笔数
5
出口笔数
$3.10M
进口金额
$185.1K
出口金额
2025-10-06
最近进口
2024-11-22
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108098657 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQ0JH9F |
| 成立日期 | 2017-12-19 |
| 联系地址 | Yên Bệ, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WITO |
| 企业英文名称 | WITO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Yên Bệ, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84912536369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844519 | 其他纺织预处理机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 29 | $2.52M |
| 土耳其 | 3 | $315.0K |
| 土库曼斯坦 | 3 | $266.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 3 | $164.6K |
| 加纳 | 2 | $20.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Royal Kean International FZE | 阿联酋 | 24 | $2.22M | 未梳棉、药用植物 |
| Techcom Capital Inc. | 科特迪瓦 | 9 | $625.7K | 未梳棉 |
| Royal Kean International FZE | 阿联酋 | 2 | $255.4K | 未梳棉 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EKDMC | 科特迪瓦 | 1 | $77.9K | 其他纺织预处理机 |
| Compagnie Quatre Continents | 科特迪瓦 | 1 | $76.3K | 其他纺织预处理机 |
| Royal Kean International FZE | 阿联酋 | 2 | $20.4K | 未梳棉、包装机械 |
| Thiam Amadou | 加纳 | 1 | $10.5K | 千毫升以下汽车、1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-06 | 未梳棉 | ROYAL KEAN INTERNATIONAL FZE | 科特迪瓦 | $50.8K |
| 2025-09-17 | 未梳棉 | ROYAL KEAN INTERNATIONAL FZE | 科特迪瓦 | $107.5K |
| 2025-09-08 | 未梳棉 | TECHCOM CAPITAL INC | 科特迪瓦 | $56.0K |
| 2025-07-02 | 未梳棉 | TECHCOM CAPITAL INC | 科特迪瓦 | $52.0K |
| 2025-05-27 | 未梳棉 | TECHCOM CAPITAL INC | 科特迪瓦 | $82.6K |
| 2025-05-27 | 未梳棉 | TECHCOM CAPITAL INC | 科特迪瓦 | $94.3K |
| 2025-05-05 | 未梳棉 | TECHCOM CAPITAL INC | 科特迪瓦 | $115.4K |
| 2025-03-31 | 未梳棉 | TECHCOM CAPITAL INC | 科特迪瓦 | $83.4K |
| 2025-03-18 | 未梳棉 | ROYAL KEAN INTERNATIONAL FZE | 科特迪瓦 | $127.1K |
| 2025-03-18 | 未梳棉 | ROYAL KEAN INTERNATIONAL FZE | 科特迪瓦 | $100.8K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-22 | 其他纺织预处理机 | COMPAGNIE QUATRE CONTINENTS (CAC BF) | 科特迪瓦 | $76.3K |
| 2024-11-21 | 其他纺织预处理机 | EKDMC | 科特迪瓦 | $77.9K |
| 2024-04-26 | 10公斤以上干衣机 | THIAM AMADOU | 加纳 | $10.5K |
| 2024-02-05 | 其他纺织预处理机 | ROYAL KEAN INTERNATIONAL FZE | 加纳 | $3.6K |
| 2024-02-05 | 皮带输送机 | ROYAL KEAN INTERNATIONAL FZE | 加纳 | $743 |
| 2024-02-05 | 其他风扇 | ROYAL KEAN INTERNATIONAL FZE | 加纳 | $389 |
| 2024-02-05 | 同轴电缆 | ROYAL KEAN INTERNATIONAL FZE | 加纳 | $297 |
| 2024-02-05 | 其他钢铁管材 | ROYAL KEAN INTERNATIONAL FZE | 加纳 | $651 |
| 2024-02-05 | 电力控制板 | ROYAL KEAN INTERNATIONAL FZE | 加纳 | $1.1K |
| 2024-02-05 | 其他升降机械 | ROYAL KEAN INTERNATIONAL FZE | 加纳 | $869 |