Vu Ich Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 260 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

2
进口笔数
260
出口笔数
$22.0K
进口金额
$1.72M
出口金额
2024-04-25
最近进口
2026-08-01
最近出口
2
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $93.0K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 6 笔2024-04进口 $20.0K · 1 笔出口 $46.5K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $80.2K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 6 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 6 笔2024-04进口 $20.0K · 1 笔出口 $46.5K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $80.2K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 6 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3702606728
企查查编码QVNUBR2583
成立日期2017-10-09
联系地址Thửa đất số 230, Tờ bản đồ số 23, tổ 3, khu phố 2, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VŨ ÍCH
企业英文名称VU ICH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 230, Tờ bản đồ số 23, tổ 3, khu phố 2, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话02743686705
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843930纸张整理机械
844130纸容器制造机

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
481920非瓦楞折叠盒
482390其他纸制品
482110印刷标签
480525150克以上再生衬纸
480810瓦楞纸板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$22.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南244$1.65M
美国12$50.5K
柬埔寨2$15.8K
中国1$2.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nakamori Holdings Co., Ltd.中国1$20.0K聚酯塑料片材、其他造纸机械
Hebei Ping'an Carton Packaging Machinery Co., Ltd.中国1$2.0K包装机械、纸容器制造机

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DANUO (Vietnam) Plastic Packaging Co., Ltd.越南123$1.13M瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Allied Wise Technology Development Co., Ltd. (Vietnam)越南69$214.1K可互换钻具、非瓦楞折叠盒
GRE Alpha Electronics (Vietnam) Ltd.越南31$147.6K铜绕组线、多层陶瓷电容
Yueda Electric Appliance Co., Ltd.越南9$115.7K电力控制板、其他塑料制品
Sky Max Trading Inc.美国5$36.4K木制厨房家具、非木制家具件
CONG TY TNHH GRE ALPHA ELECTRONICS (VIET NAM)新加坡4$23.0KABS共聚物、木托盘
Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南7$18.7K精炼铜阴极、木托盘
Cambodian Birchever Furniture Co., Ltd.中国2$15.8K薄硬木胶合板、9mm以上MDF板
Sky Max Trading Inc.加拿大2$14.1K瓦楞纸箱
US FURNISHINGS EXPRESS CORP美国5$0软垫木座椅、其他木家具

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-25纸容器制造机Nakamori Holdings Co., Ltd.中国$2.5K
2024-04-25纸容器制造机Nakamori Holdings Co., Ltd.中国$2.5K
2024-04-25纸容器制造机Nakamori Holdings Co., Ltd.中国$15.0K
2023-04-01纸张整理机械Hebei Ping'an Carton Packaging Machinery Co., Ltd.中国$2.0K

出口(共 260)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-01CARTON BOX HS CODE= 48191000US FURNISHINGS EXPRESS CORP美国$0
2026-06-15瓦楞纸箱DANUO (Vietnam) Plastic Packaging Co., Ltd.越南$2.0K
2026-06-15瓦楞纸箱CONG TY TNHH GRE ALPHA ELECTRONICS (VIET NAM)越南$193
2026-06-15瓦楞纸箱GRE Alpha Electronics (Vietnam) Ltd.越南$134
2026-06-15瓦楞纸箱DANUO (Vietnam) Plastic Packaging Co., Ltd.越南$63
2026-06-15瓦楞纸箱DANUO (Vietnam) Plastic Packaging Co., Ltd.越南$892
2026-06-15瓦楞纸箱GRE Alpha Electronics (Vietnam) Ltd.越南$215
2026-06-15瓦楞纸箱CONG TY TNHH GRE ALPHA ELECTRONICS (VIET NAM)越南$8
2026-06-15瓦楞纸箱DANUO (Vietnam) Plastic Packaging Co., Ltd.越南$900
2026-06-15瓦楞纸箱CONG TY TNHH GRE ALPHA ELECTRONICS (VIET NAM)越南$57

相关企业 · 同类产品

Vu Ich Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →