Dai Minh Chau Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 火花点火发动机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đại Minh Châu
32
进口笔数
0
出口笔数
$2.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302866099 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7A0JA3V |
| 成立日期 | 2003-02-14 |
| 联系地址 | 150A Tân Thành, Phường 12, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI MINH CHÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 150A Tân Thành, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84903960496 |
| 邮箱 | ctydaiminhchau@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 96.32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 17 | $1.90M |
| 马来西亚 | 7 | $296.6K |
| 中国台湾 | 7 | $155.4K |
| 中国 | 1 | $10.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TW & SONS TRADING CO., LTD | 中国台湾 | 17 | $1.90M | 火花点火发动机零件、其他自行车零件 |
| HOT ENGINEERING (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $296.6K | 传动轴及曲柄、其他自行车零件 |
| JIN FORD AUTO PARTS CORP | 中国台湾 | 7 | $155.4K | 火花点火发动机零件、柴油机零件 |
| Ruian Honouring Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 火花点火发动机零件 | TW & SONS TRADING CO., LTD | 泰国 | $11.7K |
| 2026-04-21 | 火花点火发动机零件 | TW & SONS TRADING CO., LTD | 泰国 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 火花点火发动机零件 | TW & SONS TRADING CO., LTD | 泰国 | $11.7K |
| 2026-04-21 | 火花点火发动机零件 | TW & SONS TRADING CO., LTD | 泰国 | $120.0K |
| 2026-04-21 | 圆柱滚子轴承 | TW & SONS TRADING CO., LTD | 泰国 | $675 |
| 2026-04-21 | 火花点火发动机零件 | TW & SONS TRADING CO., LTD | 泰国 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 火花点火发动机零件 | TW & SONS TRADING CO., LTD | 泰国 | $120.0K |
| 2026-04-21 | 圆柱滚子轴承 | TW & SONS TRADING CO., LTD | 泰国 | $675 |
| 2026-04-20 | 其他硫化橡胶制品 | TW & SONS TRADING CO., LTD | 泰国 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 其他自行车零件 | TW & SONS TRADING CO., LTD | 泰国 | $3.4K |