Craftimex Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Craftimex
1
进口笔数
102
出口笔数
$200
进口金额
$97.7K
出口金额
2024-01-08
最近进口
2025-10-30
最近出口
1
供应商数
81
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313780541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6HMM9EM |
| 成立日期 | 2016-04-27 |
| 联系地址 | 6/10 Cách Mạng Tháng 8, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CRAFTIMEX |
| 企业英文名称 | CRAFTIMEX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6/10 Cách Mạng Tháng 8, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2652 - Sản xuất đồng hồ 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 电话 | +84283500434 |
| 邮箱 | tickpick.hcm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420500 | 其他皮革制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 170490 | 糖果 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 950440 | 扑克牌 |
| 950490 | 其他游戏设备 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 10 | $70.2K |
| 美国 | 53 | $18.1K |
| 拉脱维亚 | 2 | $1.1K |
| 科威特 | 3 | $1.1K |
| 德国 | 5 | $1.0K |
| 澳大利亚 | 8 | $921 |
| 英国 | 3 | $600 |
| 中国台湾 | 2 | $550 |
| 阿联酋 | 1 | $500 |
| 卡塔尔 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CUSTOMS BROKERAGE | 美国 | 1 | $200 | 其他塑料制品、非棉针织背心 |
下游采购商(共 81)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pixcato Ltd | 新加坡 | 5 | $64.6K | 糖果 |
| Bovisto Ltd | 新加坡 | 1 | $3.7K | 糖果 |
| Mr. Edmond Cherem | 美国 | 2 | $1.8K | 玩具模型 |
| THE CRAFT HOUSE GLOBAL LLC | 美国 | 3 | $1.3K | 其他塑纺箱盒、其他皮革制品 |
| Valerija Buivite | 拉脱维亚 | 1 | $950 | 玩具模型、扑克牌 |
| Yisu Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $937 | 藤编篮筐、玩具模型 |
| Alliance Gtb Llc | 美国 | 2 | $850 | 玩具模型 |
| Capella Taipei | 中国台湾 | 2 | $550 | 玩具模型 |
| Lucas Nguyen | 美国 | 2 | $490 | 玩具模型、其他游戏设备 |
| Eve Zimmerman Short | 美国 | 2 | $400 | 玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-08 | 其他皮革制品 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $200 |
出口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 玩具模型 | EDMOND CHEREM | 美国 | $935 |
| 2025-10-17 | 玩具模型 | VALERIJA BUIVITE | 拉脱维亚 | $25 |
| 2025-10-17 | 玩具模型 | VALERIJA BUIVITE | 拉脱维亚 | $50 |
| 2025-10-17 | 玩具模型 | VALERIJA BUIVITE | 拉脱维亚 | $10 |
| 2025-10-17 | 玩具模型 | VALERIJA BUIVITE | 拉脱维亚 | $180 |
| 2025-10-17 | 玩具模型 | VALERIJA BUIVITE | 拉脱维亚 | $50 |
| 2025-10-17 | 玩具模型 | VALERIJA BUIVITE | 拉脱维亚 | $50 |
| 2025-10-17 | 玩具模型 | VALERIJA BUIVITE | 拉脱维亚 | $180 |
| 2025-10-17 | 玩具模型 | VALERIJA BUIVITE | 拉脱维亚 | $50 |
| 2025-10-17 | 贱金属扣件 | FBA THE CRAFT HOUSE GLOBAL LLC GEU | 越南 | $140 |