Dai Thanh Adhesive Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Keo Dán Đại Thành
0
进口笔数
56
出口笔数
$0
进口金额
$108.2K
出口金额
—
最近进口
2025-07-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201275205 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPNP9S83 |
| 成立日期 | 2012-08-10 |
| 联系地址 | Số 144, tổ 7, Phường Hoà Nghĩa, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KEO DÁN ĐẠI THÀNH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 144, tổ 7, Phường Dương Kinh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842253633273 |
| 邮箱 | daithanh.glue@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 290230 | 甲苯 |
| 291412 | 丁酮 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $108.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Racing Products Co., Ltd. | 越南 | 29 | $77.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $23.8K | 轻质涂布纸、自粘塑料卷 |
| Bond Industrial Co., Ltd. | 越南 | 11 | $5.0K | 瓦楞纸箱、薄硬木胶合板 |
| Dragon Security Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 其他纸制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 其他胶粘剂 | DRAGON SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $810 |
| 2025-05-30 | 聚氨酯 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $290 |
| 2025-05-30 | 其他胶粘剂 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $106 |
| 2025-05-30 | 其他胶粘剂 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $57 |
| 2025-05-13 | 其他粘合剂≤1kg | Bond Industrial Co., Ltd. | 越南 | $427 |
| 2025-04-28 | 其他胶粘剂 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $447 |
| 2025-04-28 | 其他胶粘剂 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-03-25 | 聚合物胶粘剂 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $64 |
| 2025-03-25 | 聚氨酯 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $883 |
| 2025-03-25 | 其他胶粘剂 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $58 |