Minh Phat Investment Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 氯化铵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Minh Phát
76
进口笔数
16
出口笔数
$5.00M
进口金额
$134.8K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-30
最近出口
23
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310030300 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM0UHCBW |
| 成立日期 | 2010-05-18 |
| 联系地址 | 25 Đường số 1, Khu nhà ở Hiệp Bình Chánh, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH PHÁT |
| 企业英文名称 | MINH PHAT INVESTMENT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25 Đường 1, Khu phố 65, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +842862824876 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282710 | 氯化铵 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310290 | 其他氮肥 |
| 310559 | 氮磷肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310590 | 其他肥料 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $5.00M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $71.4K |
| 柬埔寨 | 1 | $14.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Greenery Chemical Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.20M | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Shandong Greencare Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $651.4K | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Donghai Yueyang Fertilizer Co., Ltd. | 中国 | 6 | $456.2K | 氯化铵、其他肥料 |
| Jiashengnong International Co., Ltd. | 中国 | 8 | $429.2K | 氯化铵、片状肥料≤10公斤 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 中国 | 4 | $255.8K | 氯化铵、碳酸钠 |
| Qingdao Agrow Fertilizer Co., Ltd. | 中国 | 2 | $202.4K | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| L-Union Shipping Co., Ltd. | 中国 | 2 | $200.3K | 氮磷肥料、硫酸铵肥料 |
| L Union (HK) Group Ltd. | 中国 | 4 | $195.7K | 氯化铵、硫酸铵肥料 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 尼日利亚 | 5 | $194.7K | 氯化铵、碳酸钠 |
| Guizhou Jingcheng Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.1K | 其他肥料、零售除草剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PL Empire Co., Ltd. | 越南 | 10 | $85.7K | 其他肥料 |
| VR KHMER 168 CO.,LTD | 6 | $49.2K | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 氮磷钾肥料 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $51.7K |
| 2026-04-22 | 氮磷钾肥料 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $51.7K |
| 2026-04-21 | 氮磷钾肥料 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $51.7K |
| 2026-04-21 | 氮磷钾肥料 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $51.7K |
| 2026-04-13 | 动植物肥料 | SIREIFU (HEBEI) AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $38.3K |
| 2026-04-13 | 动植物肥料 | SIREIFU (HEBEI) AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $38.3K |
| 2026-04-13 | 氯化铵 | SUNSHINE SHARE CO.,LTD | 中国 | $87.5K |
| 2026-04-13 | 动植物肥料 | SIREIFU (HEBEI) AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $38.3K |
| 2026-04-13 | 动植物肥料 | SIREIFU (HEBEI) AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $38.3K |
| 2026-04-13 | 氯化铵 | SUNSHINE SHARE CO.,LTD | 中国 | $87.5K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 动植物肥料 | VR KHMER 168 CO.,LTD | — | $9.9K |
| 2026-02-27 | 动植物肥料 | VR KHMER 168 CO.,LTD | — | $8.2K |
| 2026-01-31 | 动植物肥料 | VR KHMER 168 CO.,LTD | — | $8.2K |
| 2026-01-30 | 动植物肥料 | VR KHMER 168 CO.,LTD | — | $7.7K |
| 2026-01-20 | 氮磷钾肥料 | VR KHMER 168 CO.,LTD | — | $7.7K |
| 2026-01-19 | 其他肥料 | VR KHMER 168 CO.,LTD | — | $7.7K |
| 2025-12-24 | 其他肥料 | PL EMPIRE CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2025-12-19 | 其他肥料 | PL EMPIRE CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2025-08-26 | 其他肥料 | PL EMPIRE CO LTD | 越南 | $11.2K |
| 2025-08-25 | 其他肥料 | PL EMPIRE CO LTD | 越南 | $5.6K |