Big C Saigon Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ MôI TRườNG PHúC HưNG
21
进口笔数
0
出口笔数
$346.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801248972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUU7Y2N8 |
| 成立日期 | 2018-04-26 |
| 联系地址 | Lô B9, đường Trần Cố, khu đô thị Hà Phương, Thị Trấn Thanh Miện, Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG PHÚC HƯNG |
| 企业英文名称 | PHUC HUNG ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 39 Đường tỉnh 393 Thôn An Sơn, Xã Bắc Thanh Miện, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84975888969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $346.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Newbest Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $300.6K | 电热水器、非电热水器 |
| Dongguang Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.2K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Shenzhen Wankang Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.2K | 水净化机械、其他往复泵 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 印刷标签 | ZHONGSHAN NEWBEST IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | ZHONGSHAN NEWBEST IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-11 | 过滤净化器零件 | ZHONGSHAN NEWBEST IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-11 | 过滤净化器零件 | ZHONGSHAN NEWBEST IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-11 | 水净化机械 | ZHONGSHAN NEWBEST IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2025-12-08 | 水净化机械 | ZHONGSHAN NEWBEST IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2025-11-06 | 不可调扳手 | ZHONGSHAN NEWBEST IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-11-06 | 水净化机械 | ZHONGSHAN NEWBEST IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $24.6K |
| 2025-09-23 | 水净化机械 | ZHONGSHAN NEWBEST IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2025-09-23 | 塑料管件 | ZHONGSHAN NEWBEST IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $180 |