SSAB Steel Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 不锈钢焊管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THéP SSAB VIệT NAM

53
进口笔数
0
出口笔数
$2.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $242.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $162.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $97.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $242.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $187.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $225.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $61.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $120.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $179.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $60.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $127.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $162.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $97.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $242.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $187.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $225.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $61.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $120.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $179.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $60.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $127.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108535064
企查查编码QVNXTVB0EM
成立日期2018-12-04
联系地址Số 46A ngõ 488 phố Trần Cung, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÉP SSAB VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM SSAB STEEL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, Tòa nhà Asuva, Số 9A đường Thanh Liệt, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02422164333
邮箱ssabvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730640不锈钢焊管
760611铝板/片
722830合金钢棒材
721499其他钢棒
722540热轧合金钢板
730451合金钢无缝管
720839热轧钢卷
721710未涂层钢线
722300不锈钢丝
760612铝合金板材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国53$2.69M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SINOMETAL GROUP (HONG KONG) CO LTD中国香港7$685.3K铝合金板材、铝板/片
Tianjin Longford Metal Products Co., Ltd.中国11$305.9K合金钢棒材、其他钢棒
Hong Kong Zhengsan Trade Ltd.中国6$219.7K其他不锈钢板、冷轧不锈钢薄板
Profit More International Industrial Ltd.中国3$203.1K不锈钢热轧棒材、不锈钢丝
Binjiang International Trading Co., Ltd.中国3$184.7K精炼铜带、精炼铜板
a590c90752377ec9cecf87b1f05e74ec2$166.9K
JIC International Trade Co., Ltd.中国4$143.4K不锈钢焊管、焊接方钢管
Leo Metals Ltd.中国5$142.0K冷轧不锈钢薄板、其他不锈钢板
3627047e166dc2b1f1436055807866903$114.0K
Luoyang Dawei Aluminium Fabrication Co., Ltd.中国2$43.9K铝合金板材、铝箔

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22铝板/片SINOMETAL GROUP (HONG KONG) CO LTD中国$63.7K
2026-04-22铝板/片SINOMETAL GROUP (HONG KONG) CO LTD中国$63.7K
2025-12-05铝合金板材LUOYANG DAWEI ALUMINIUM FABRICATION CO LTD中国$7.0K
2025-12-05铝合金板材LUOYANG DAWEI ALUMINIUM FABRICATION CO LTD中国$15.5K
2025-09-10铝板/片HENAN XIANGXIN METAL MATERIALS CO LTD中国$60.6K
2025-08-20铝板/片SINOMETAL GROUP (HONG KONG) CO LTD中国$30.3K
2025-08-20铝板/片SINOMETAL GROUP (HONG KONG) CO LTD中国$90.6K
2025-08-18黄铜条杆BINJIANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$7.9K
2025-08-18精炼铜板BINJIANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$50.4K
2025-07-10合金钢棒材TIANJIN LONGFORD METAL PRODUCTS CO LTD中国$736

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

SSAB Steel Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →