Nine United Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NINE UNITED VIệT NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$4.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317980566 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWWFY04W |
| 成立日期 | 2023-08-09 |
| 联系地址 | 94 Xuân Thủy, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NINE UNITED VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NINE UNITED VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 94 Xuân Thủy, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 85231120299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 47.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 940180 | 其他座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $2.4K |
| 荷兰 | 1 | $756 |
| 立陶宛 | 1 | $458 |
| 日本 | 3 | $403 |
| 中国 | 6 | $365 |
| 拉脱维亚 | 1 | $140 |
| 印度 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MillerKnoll, Inc. | 美国 | 1 | $2.4K | 聚酯混纺布、单张印刷品 |
| Alpi P 58 Kvadrat | 荷兰 | 1 | $756 | 聚酯长丝织物 |
| HAY ApS | 丹麦 | 3 | $487 | 金属框架座椅、软垫木座椅 |
| Frama CPH | 丹麦 | 1 | $458 | 木制座椅 |
| Nine United China Ltd. | 中国 | 3 | $270 | 印刷标签、金属纽扣 |
| Studio 9 | 丹麦 | 1 | $140 | 木制座椅、其他座椅 |
| Nine United Trading A | 丹麦 | 1 | $12 | 木制座椅、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 木工机床刀片 | MILLERKNOLL | 美国 | $2.4K |
| 2025-11-12 | 其他塑纺箱盒 | HAY APS | 日本 | $282 |
| 2025-11-12 | 其他纺织制品 | HAY APS | 中国 | $5 |
| 2025-11-12 | 其他塑纺箱盒 | HAY APS | 中国 | $60 |
| 2025-11-04 | 聚酯长丝织物 | Alpi P 58 Kvadrat | 荷兰 | $756 |
| 2025-10-01 | 其他纺织制品 | HAY APS | 日本 | $4 |
| 2025-10-01 | 其他塑纺箱盒 | HAY APS | 日本 | $2 |
| 2025-10-01 | 塑料/纺织手提包 | HAY APS | 日本 | $23 |
| 2025-10-01 | 塑料/纺织手提包 | HAY APS | 日本 | $35 |
| 2025-10-01 | 其他塑纺箱盒 | HAY APS | 日本 | $31 |