Khanh Phong Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 202 笔 · 主营 注射器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHáNH PHONG VIệT NAM
202
进口笔数
0
出口笔数
$8.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101471478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX52XWD2 |
| 成立日期 | 2004-03-26 |
| 联系地址 | Căn B5+B6, Dự án khu nhà ở thấp tầng - Itasco, Lô A ô đất 1.14HH, đường Nguyễn Tuân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM KHANH PHONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn B5+B6, Dự án khu nhà ở thấp tầng - Itasco, Lô A ô đất 1.14HH, đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02435574351 |
| 邮箱 | info@khanhphong.net.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901831 | 注射器 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 202 | $8.68M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Youxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 33 | $3.97M | 钻探机械零件、其他牙科器械 |
| Changzhou Jiafeng Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 99 | $3.18M | 注射器、外科缝合针 |
| Zhejiang INI Medical Devices Co., Ltd. | 中国 | 27 | $835.9K | 注射器、外科缝合针 |
| Shandong Yiguang Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 17 | $458.2K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Wuxi Yushou Medical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 13 | $138.4K | 注射器、医用导管 |
| Suzhou Repusi Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.0K | 不锈钢无缝管、医用导管 |
| Nanjing Kingsun Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $33.0K | 医用导管、注射器 |
| Shandong Haidike Medical Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.6K | 外科缝合粘合材料、其他医疗器具 |
| BAIHE MEDICAL GROUP (H.K.) LTD | 中国香港 | 2 | $2.0K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Jiangsu Province Huaxing Medical Apparatus Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $416 | 医用导管、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 202)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 注射器 | Wuxi Yushou Medical Appliances Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-30 | 注射器 | Wuxi Yushou Medical Appliances Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-06-30 | 注射器 | Wuxi Yushou Medical Appliances Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 注射器 | Wuxi Yushou Medical Appliances Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-30 | 注射器 | Wuxi Yushou Medical Appliances Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-06-30 | 注射器 | Wuxi Yushou Medical Appliances Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 注射器 | Wuxi Yushou Medical Appliances Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-30 | 注射器 | Wuxi Yushou Medical Appliances Co., Ltd. | 中国 | $813 |
| 2026-06-30 | 注射器 | Wuxi Yushou Medical Appliances Co., Ltd. | 中国 | $262 |
| 2026-06-30 | 注射器 | Wuxi Yushou Medical Appliances Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |