Hung Thang Loi Gia Lai Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 5,356 笔 · 主营 其他香蕉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HưNG THắNG LợI GIA LAI

200
进口笔数
5,356
出口笔数
$4.85M
进口金额
$122.20M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-30
最近出口
24
供应商数
67
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.62M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.7K · 2 笔出口 $545.9K · 25 笔2023-09进口 $24.7K · 2 笔出口 $2.40M · 83 笔2023-10进口 $1.9K · 2 笔出口 $2.24M · 74 笔2023-11进口 $109.8K · 4 笔出口 $2.64M · 102 笔2023-12进口 $265.1K · 5 笔出口 $3.02M · 130 笔2024-01进口 $152.3K · 4 笔出口 $3.18M · 118 笔2024-02进口 $129.0K · 4 笔出口 $2.04M · 78 笔2024-03进口 $68.3K · 3 笔出口 $4.17M · 145 笔2024-04进口 $65.2K · 2 笔出口 $2.96M · 126 笔2024-05进口 $51.9K · 1 笔出口 $3.33M · 147 笔2024-06进口 $55.3K · 3 笔出口 $3.38M · 129 笔2024-07进口 $110.1K · 5 笔出口 $3.08M · 133 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.82M · 183 笔2024-09进口 $88.8K · 4 笔出口 $3.35M · 170 笔2024-10进口 $152.4K · 6 笔出口 $5.29M · 227 笔2024-11进口 $31.0K · 3 笔出口 $4.82M · 211 笔2024-12进口 $106.1K · 4 笔出口 $4.44M · 224 笔2025-01进口 $158.1K · 5 笔出口 $4.27M · 166 笔2025-02进口 $6.2K · 2 笔出口 $3.55M · 148 笔2025-03进口 $33.9K · 2 笔出口 $3.93M · 170 笔2025-04进口 $332.6K · 26 笔出口 $3.55M · 189 笔2025-05进口 $229.4K · 23 笔出口 $4.06M · 193 笔2025-06进口 $99.6K · 10 笔出口 $3.91M · 177 笔2025-07进口 $10.9K · 2 笔出口 $3.09M · 141 笔2025-08进口 $60.3K · 4 笔出口 $3.39M · 153 笔2025-09进口 $301.7K · 3 笔出口 $3.25M · 143 笔2025-10进口 $273.6K · 7 笔出口 $5.62M · 255 笔2025-11进口 $311.4K · 5 笔出口 $4.42M · 203 笔2025-12进口 $72.6K · 2 笔出口 $3.93M · 207 笔2026-01进口 $342.9K · 6 笔出口 $4.61M · 198 笔2026-02进口 $9.0K · 2 笔出口 $2.42M · 103 笔2026-03进口 $162.8K · 5 笔出口 $3.06M · 154 笔2026-04进口 $408.5K · 5 笔出口 $2.49M · 135 笔
单位:交易笔数 · 峰值 25520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.7K · 2 笔出口 $545.9K · 25 笔2023-09进口 $24.7K · 2 笔出口 $2.40M · 83 笔2023-10进口 $1.9K · 2 笔出口 $2.24M · 74 笔2023-11进口 $109.8K · 4 笔出口 $2.64M · 102 笔2023-12进口 $265.1K · 5 笔出口 $3.02M · 130 笔2024-01进口 $152.3K · 4 笔出口 $3.18M · 118 笔2024-02进口 $129.0K · 4 笔出口 $2.04M · 78 笔2024-03进口 $68.3K · 3 笔出口 $4.17M · 145 笔2024-04进口 $65.2K · 2 笔出口 $2.96M · 126 笔2024-05进口 $51.9K · 1 笔出口 $3.33M · 147 笔2024-06进口 $55.3K · 3 笔出口 $3.38M · 129 笔2024-07进口 $110.1K · 5 笔出口 $3.08M · 133 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.82M · 183 笔2024-09进口 $88.8K · 4 笔出口 $3.35M · 170 笔2024-10进口 $152.4K · 6 笔出口 $5.29M · 227 笔2024-11进口 $31.0K · 3 笔出口 $4.82M · 211 笔2024-12进口 $106.1K · 4 笔出口 $4.44M · 224 笔2025-01进口 $158.1K · 5 笔出口 $4.27M · 166 笔2025-02进口 $6.2K · 2 笔出口 $3.55M · 148 笔2025-03进口 $33.9K · 2 笔出口 $3.93M · 170 笔2025-04进口 $332.6K · 26 笔出口 $3.55M · 189 笔2025-05进口 $229.4K · 23 笔出口 $4.06M · 193 笔2025-06进口 $99.6K · 10 笔出口 $3.91M · 177 笔2025-07进口 $10.9K · 2 笔出口 $3.09M · 141 笔2025-08进口 $60.3K · 4 笔出口 $3.39M · 153 笔2025-09进口 $301.7K · 3 笔出口 $3.25M · 143 笔2025-10进口 $273.6K · 7 笔出口 $5.62M · 255 笔2025-11进口 $311.4K · 5 笔出口 $4.42M · 203 笔2025-12进口 $72.6K · 2 笔出口 $3.93M · 207 笔2026-01进口 $342.9K · 6 笔出口 $4.61M · 198 笔2026-02进口 $9.0K · 2 笔出口 $2.42M · 103 笔2026-03进口 $162.8K · 5 笔出口 $3.06M · 154 笔2026-04进口 $408.5K · 5 笔出口 $2.49M · 135 笔

工商档案

企业注册号5901046432
企查查编码QVNJ7XUUV2
成立日期2016-10-12
联系地址15 Trường Chinh, Phường Phù Đổng, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ HOÀNG ANH GIA LAI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址15 Trường Chinh, Phường Pleiku, Gia Lai
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
电话+842692222249
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1.285万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080390其他香蕉
481930大纸袋
110630第8章产品粉
391732塑料管
902519非液体温度计
630539非PP/PE纤维袋包
848140安全阀
854370其他电气设备
844110纸张切割机
844540纺织络纱机

出口

HS 编码产品
080390其他香蕉
480810瓦楞纸板
391723硬质PVC管
310420氯化钾肥料
482390其他纸制品
482110印刷标签
392390其他塑料包装制品
310210尿素肥料
392321聚乙烯袋
230400大豆油渣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国69$3.18M
老挝82$1.15M
柬埔寨35$283.4K
越南3$125.8K
日本5$88.5K
朝鲜1$14.5K
中国台湾3$6.4K
韩国2$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,501$39.28M
新加坡1,190$39.06M
老挝1,445$17.86M
柬埔寨676$12.60M
越南447$6.59M
巴布亚新几内亚1$12.6K
日本5$200

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Baoding Anyou Industry Co., Ltd.中国14$914.8K塑料管、其他钢铁制品
Liaoning Shengbang International Trade Co., Ltd.中国18$742.9K大纸袋、非PP/PE纤维袋包
Dalian Xinshengbang International Trade Co., Ltd.中国15$656.5K大纸袋、非PP/PE纤维袋包
Hangzhou Hualong Weaving Machine Co., Ltd.中国3$555.3K纺织络纱机、其他纺织预处理机
Dai Thang Private Enterprise老挝51$528.3K其他香蕉
Khanxay Agriculture Development Sole Co., Ltd.老挝16$392.4K第8章产品粉、其他香蕉
Flour Manufacturing Company Ltd.柬埔寨35$283.4K其他香蕉、第8章产品粉
Agricultural Development - Dai Thang Co., Ltd.老挝5$118.2K第8章产品粉、其他玉米
Zhengzhou Freshliance Electronics中国14$53.4K非液体温度计、组合测量仪器
Khan Xay Agricultural Development Co., Ltd.老挝6$35.1K其他香蕉

下游采购商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fruitsco Pte. Ltd.新加坡1,324$43.29M其他香蕉
Flour Manufacturing Company Ltd.柬埔寨543$10.15M其他纸制品、瓦楞纸箱
Khan Xay Agricultural Development Co., Ltd.老挝748$9.26M硬质PVC管、瓦楞纸板
Dai Thang Private Enterprise老挝658$8.34M瓦楞纸板、印刷标签
Dalian Junyijie International Trade Co., Ltd.中国155$5.29M其他香蕉
Dalian Zhenhao International Trade Co., Ltd.中国132$4.57M其他香蕉、其他鲜果
Hunan Changsheng Fruit Co., Ltd.中国241$4.52M其他香蕉、鲜西瓜
Shanghai Huitong Fresh Food Supply Chain Co., Ltd.中国175$3.47M其他香蕉、菠萝
Cong Ty Thanh Nien San Xuat Bot My Limited Liability Company柬埔寨133$2.44M瓦楞纸板、硬质PVC管
Dai Thang Trading Company Limited越南157$1.72M氯化钾肥料、其他活植物

近期贸易明细

进口(共 200)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他香蕉Flour Manufacturing Company Ltd.柬埔寨$4.5K
2026-04-24其他香蕉Flour Manufacturing Company Ltd.柬埔寨$4.5K
2026-04-23塑料管BAODING ANYOU INDUSTRY CO., LTD中国$106.7K
2026-04-23塑料管BAODING ANYOU INDUSTRY CO., LTD中国$106.7K
2026-04-14其他香蕉CONG TY TNHH MTV PTNN DAI THANG老挝$8.4K
2026-04-14其他香蕉CONG TY TNHH MTV PTNN DAI THANG老挝$8.4K
2026-04-13塑料管BAODING ANYOU INDUSTRY CO., LTD中国$80.1K
2026-04-13塑料管BAODING ANYOU INDUSTRY CO., LTD中国$80.1K
2026-04-10其他香蕉Flour Manufacturing Company Ltd.柬埔寨$4.5K
2026-04-10其他香蕉Flour Manufacturing Company Ltd.柬埔寨$4.5K

出口(共 5,356)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30其他香蕉FRUITSCO PTE LTD$15.7K
2026-04-30其他香蕉FRUITSCO PTE LTD$2.3K
2026-04-30其他香蕉FRUITSCO PTE LTD$36.5K
2026-04-30其他钢铁结构体Flour Manufacturing Company Ltd.柬埔寨$1.1K
2026-04-30其他香蕉FRUITSCO PTE LTD$15.7K
2026-04-30其他香蕉FRUITSCO PTE LTD$25.2K
2026-04-30其他香蕉FRUITSCO PTE LTD$4.6K
2026-04-29磷钾肥料CONG TY TNHH MTV PHAT TRIEN NONG NGHIEP KHAN XAY老挝$1.7K
2026-04-29氯化钾肥料CONG TY TNHH MTV PTNN DAI THANG老挝$6.1K
2026-04-29零售杀菌剂CONG TY TNHH MTV PHAT TRIEN NONG NGHIEP KHAN XAY老挝$259

相关企业 · 同类产品

Hung Thang Loi Gia Lai Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →