Hung Thang Loi Gia Lai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5,356 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HưNG THắNG LợI GIA LAI
200
进口笔数
5,356
出口笔数
$4.85M
进口金额
$122.20M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-30
最近出口
24
供应商数
67
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5901046432 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ7XUUV2 |
| 成立日期 | 2016-10-12 |
| 联系地址 | 15 Trường Chinh, Phường Phù Đổng, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ HOÀNG ANH GIA LAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15 Trường Chinh, Phường Pleiku, Gia Lai |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 电话 | +842692222249 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1.285万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 481930 | 大纸袋 |
| 110630 | 第8章产品粉 |
| 391732 | 塑料管 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 848140 | 安全阀 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844540 | 纺织络纱机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 230400 | 大豆油渣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $3.18M |
| 老挝 | 82 | $1.15M |
| 柬埔寨 | 35 | $283.4K |
| 越南 | 3 | $125.8K |
| 日本 | 5 | $88.5K |
| 朝鲜 | 1 | $14.5K |
| 中国台湾 | 3 | $6.4K |
| 韩国 | 2 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,501 | $39.28M |
| 新加坡 | 1,190 | $39.06M |
| 老挝 | 1,445 | $17.86M |
| 柬埔寨 | 676 | $12.60M |
| 越南 | 447 | $6.59M |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $12.6K |
| 日本 | 5 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baoding Anyou Industry Co., Ltd. | 中国 | 14 | $914.8K | 塑料管、其他钢铁制品 |
| Liaoning Shengbang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $742.9K | 大纸袋、非PP/PE纤维袋包 |
| Dalian Xinshengbang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $656.5K | 大纸袋、非PP/PE纤维袋包 |
| Hangzhou Hualong Weaving Machine Co., Ltd. | 中国 | 3 | $555.3K | 纺织络纱机、其他纺织预处理机 |
| Dai Thang Private Enterprise | 老挝 | 51 | $528.3K | 其他香蕉 |
| Khanxay Agriculture Development Sole Co., Ltd. | 老挝 | 16 | $392.4K | 第8章产品粉、其他香蕉 |
| Flour Manufacturing Company Ltd. | 柬埔寨 | 35 | $283.4K | 其他香蕉、第8章产品粉 |
| Agricultural Development - Dai Thang Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $118.2K | 第8章产品粉、其他玉米 |
| Zhengzhou Freshliance Electronics | 中国 | 14 | $53.4K | 非液体温度计、组合测量仪器 |
| Khan Xay Agricultural Development Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $35.1K | 其他香蕉 |
下游采购商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fruitsco Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,324 | $43.29M | 其他香蕉 |
| Flour Manufacturing Company Ltd. | 柬埔寨 | 543 | $10.15M | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Khan Xay Agricultural Development Co., Ltd. | 老挝 | 748 | $9.26M | 硬质PVC管、瓦楞纸板 |
| Dai Thang Private Enterprise | 老挝 | 658 | $8.34M | 瓦楞纸板、印刷标签 |
| Dalian Junyijie International Trade Co., Ltd. | 中国 | 155 | $5.29M | 其他香蕉 |
| Dalian Zhenhao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 132 | $4.57M | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Hunan Changsheng Fruit Co., Ltd. | 中国 | 241 | $4.52M | 其他香蕉、鲜西瓜 |
| Shanghai Huitong Fresh Food Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 175 | $3.47M | 其他香蕉、菠萝 |
| Cong Ty Thanh Nien San Xuat Bot My Limited Liability Company | 柬埔寨 | 133 | $2.44M | 瓦楞纸板、硬质PVC管 |
| Dai Thang Trading Company Limited | 越南 | 157 | $1.72M | 氯化钾肥料、其他活植物 |
近期贸易明细
进口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他香蕉 | Flour Manufacturing Company Ltd. | 柬埔寨 | $4.5K |
| 2026-04-24 | 其他香蕉 | Flour Manufacturing Company Ltd. | 柬埔寨 | $4.5K |
| 2026-04-23 | 塑料管 | BAODING ANYOU INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $106.7K |
| 2026-04-23 | 塑料管 | BAODING ANYOU INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $106.7K |
| 2026-04-14 | 其他香蕉 | CONG TY TNHH MTV PTNN DAI THANG | 老挝 | $8.4K |
| 2026-04-14 | 其他香蕉 | CONG TY TNHH MTV PTNN DAI THANG | 老挝 | $8.4K |
| 2026-04-13 | 塑料管 | BAODING ANYOU INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $80.1K |
| 2026-04-13 | 塑料管 | BAODING ANYOU INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $80.1K |
| 2026-04-10 | 其他香蕉 | Flour Manufacturing Company Ltd. | 柬埔寨 | $4.5K |
| 2026-04-10 | 其他香蕉 | Flour Manufacturing Company Ltd. | 柬埔寨 | $4.5K |
出口(共 5,356)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他香蕉 | FRUITSCO PTE LTD | — | $15.7K |
| 2026-04-30 | 其他香蕉 | FRUITSCO PTE LTD | — | $2.3K |
| 2026-04-30 | 其他香蕉 | FRUITSCO PTE LTD | — | $36.5K |
| 2026-04-30 | 其他钢铁结构体 | Flour Manufacturing Company Ltd. | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2026-04-30 | 其他香蕉 | FRUITSCO PTE LTD | — | $15.7K |
| 2026-04-30 | 其他香蕉 | FRUITSCO PTE LTD | — | $25.2K |
| 2026-04-30 | 其他香蕉 | FRUITSCO PTE LTD | — | $4.6K |
| 2026-04-29 | 磷钾肥料 | CONG TY TNHH MTV PHAT TRIEN NONG NGHIEP KHAN XAY | 老挝 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 氯化钾肥料 | CONG TY TNHH MTV PTNN DAI THANG | 老挝 | $6.1K |
| 2026-04-29 | 零售杀菌剂 | CONG TY TNHH MTV PHAT TRIEN NONG NGHIEP KHAN XAY | 老挝 | $259 |