Pico Agriviet Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 301 笔 · 主营 番石榴芒果山竹

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PICO AGRIVIET

1
进口笔数
301
出口笔数
$892
进口金额
$7.34M
出口金额
2024-12-31
最近进口
2026-01-27
最近出口
1
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $307.3K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $206.8K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $175.2K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $244.8K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $193.9K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $288.5K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $131.4K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $307.3K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $244.9K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $271.5K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $191.0K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $116.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $164.0K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $216.7K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $188.2K · 7 笔2024-12进口 $892 · 1 笔出口 $95.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $134.7K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $178.7K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $255.6K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $125.0K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $252.4K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $116.2K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $129.5K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $149.3K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $213.1K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $235.6K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $93.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $206.8K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $175.2K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $244.8K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $193.9K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $288.5K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $131.4K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $307.3K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $244.9K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $271.5K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $191.0K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $116.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $164.0K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $216.7K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $188.2K · 7 笔2024-12进口 $892 · 1 笔出口 $95.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $134.7K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $178.7K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $255.6K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $125.0K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $252.4K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $116.2K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $129.5K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $149.3K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $213.1K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $235.6K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $93.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号0314430148
企查查编码QVNFB952R9
成立日期2017-05-27
联系地址149/10/16 Luỹ Bán Bích, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PICO AGRIVIET
企业英文名称PICO AGRIVIET IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址149/10/16 Luỹ Bán Bích, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0111 - Trồng lúa 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê
电话+84916599336
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本79亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843510饮料压榨机

出口

HS 编码产品
080450番石榴芒果山竹
081340其他干果
081090其他鲜果
080550柠檬及青柠
080711鲜西瓜
091011整姜
080390其他香蕉
070610胡萝卜和萝卜
080540葡萄柚和柚子
200939高糖柑橘汁

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$892

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋229$5.74M
越南44$1.22M
中国香港16$171.4K
中国台湾5$91.9K
印度4$74.7K
科威特2$35.8K
马来西亚1$12.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JINXI TRADING CO LTD中国台湾1$892饮料压榨机

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Abdulla Al Khattal & Zayed General Trading阿联酋215$5.49M柠檬及青柠、番石榴芒果山竹
Abdulla Al Khattal & Zayed General Trading越南38$1.12M番石榴芒果山竹、其他干果
TRIPLE M (HONGKONG) TRADING LTD中国香港9$94.7K其他鲜果、鲜榴莲
JINXI TRADING CO LTD中国台湾5$91.9K高糖柑橘汁、其他单一果蔬汁
7a22859f5a453b46fc1e41408e004f578$91.7K
Sargodha Organic Agri Product Vegetables & Fruits Trading LLC阿联酋4$79.2K番石榴芒果山竹、鲜洋葱青葱
AMA International印度4$74.7K鲜苹果、橙子
Haroon Umar Foodstuff Trading LLC阿联酋3$73.9K鲜洋葱青葱、番石榴芒果山竹
Toros Sky Foodstuff Trading LLC阿联酋4$51.3K鲜洋葱青葱、鲜西瓜
BLESS INTERNATIONAL GROUP LTD中国香港4$44.5K柠檬及青柠、其他鲜果

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-31饮料压榨机JINXI TRADING CO LTD中国台湾$892

出口(共 301)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-27番石榴芒果山竹ABDULLA AL KHATTAL & ZAYED GENERAL TRADING阿联酋$19.5K
2026-01-27其他干果ABDULLA AL KHATTAL & ZAYED GENERAL TRADING阿联酋$3.6K
2026-01-19其他干果ABDULLA AL KHATTAL & ZAYED GENERAL TRADING阿联酋$3.5K
2026-01-19番石榴芒果山竹ABDULLA AL KHATTAL & ZAYED GENERAL TRADING阿联酋$18.8K
2026-01-12番石榴芒果山竹ABDULLA AL KHATTAL & ZAYED GENERAL TRADING阿联酋$23.1K
2026-01-08其他干果ABDULLA AL KHATTAL & ZAYED GENERAL TRADING阿联酋$3.5K
2026-01-08番石榴芒果山竹ABDULLA AL KHATTAL & ZAYED GENERAL TRADING阿联酋$21.6K
2025-12-29番石榴芒果山竹ABDULLA AL KHATTAL & ZAYED GENERAL TRADING阿联酋$23.1K
2025-12-27柠檬及青柠AL BARAKEH LB CO FOR GENERAL TRADE FOODSTUFF W L L科威特$23.0K
2025-12-15柠檬及青柠A & W FOOD SERVICE (HONG KONG) LTD.中国香港$9.0K

相关企业 · 同类产品

Pico Agriviet Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →