Pico Agriviet Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 301 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PICO AGRIVIET
1
进口笔数
301
出口笔数
$892
进口金额
$7.34M
出口金额
2024-12-31
最近进口
2026-01-27
最近出口
1
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314430148 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFB952R9 |
| 成立日期 | 2017-05-27 |
| 联系地址 | 149/10/16 Luỹ Bán Bích, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PICO AGRIVIET |
| 企业英文名称 | PICO AGRIVIET IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 149/10/16 Luỹ Bán Bích, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0111 - Trồng lúa 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê |
| 电话 | +84916599336 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843510 | 饮料压榨机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081340 | 其他干果 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 091011 | 整姜 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 200939 | 高糖柑橘汁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $892 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 229 | $5.74M |
| 越南 | 44 | $1.22M |
| 中国香港 | 16 | $171.4K |
| 中国台湾 | 5 | $91.9K |
| 印度 | 4 | $74.7K |
| 科威特 | 2 | $35.8K |
| 马来西亚 | 1 | $12.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINXI TRADING CO LTD | 中国台湾 | 1 | $892 | 饮料压榨机 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abdulla Al Khattal & Zayed General Trading | 阿联酋 | 215 | $5.49M | 柠檬及青柠、番石榴芒果山竹 |
| Abdulla Al Khattal & Zayed General Trading | 越南 | 38 | $1.12M | 番石榴芒果山竹、其他干果 |
| TRIPLE M (HONGKONG) TRADING LTD | 中国香港 | 9 | $94.7K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| JINXI TRADING CO LTD | 中国台湾 | 5 | $91.9K | 高糖柑橘汁、其他单一果蔬汁 |
| 7a22859f5a453b46fc1e41408e004f57 | 8 | $91.7K | ||
| Sargodha Organic Agri Product Vegetables & Fruits Trading LLC | 阿联酋 | 4 | $79.2K | 番石榴芒果山竹、鲜洋葱青葱 |
| AMA International | 印度 | 4 | $74.7K | 鲜苹果、橙子 |
| Haroon Umar Foodstuff Trading LLC | 阿联酋 | 3 | $73.9K | 鲜洋葱青葱、番石榴芒果山竹 |
| Toros Sky Foodstuff Trading LLC | 阿联酋 | 4 | $51.3K | 鲜洋葱青葱、鲜西瓜 |
| BLESS INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国香港 | 4 | $44.5K | 柠檬及青柠、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 饮料压榨机 | JINXI TRADING CO LTD | 中国台湾 | $892 |
出口(共 301)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 番石榴芒果山竹 | ABDULLA AL KHATTAL & ZAYED GENERAL TRADING | 阿联酋 | $19.5K |
| 2026-01-27 | 其他干果 | ABDULLA AL KHATTAL & ZAYED GENERAL TRADING | 阿联酋 | $3.6K |
| 2026-01-19 | 其他干果 | ABDULLA AL KHATTAL & ZAYED GENERAL TRADING | 阿联酋 | $3.5K |
| 2026-01-19 | 番石榴芒果山竹 | ABDULLA AL KHATTAL & ZAYED GENERAL TRADING | 阿联酋 | $18.8K |
| 2026-01-12 | 番石榴芒果山竹 | ABDULLA AL KHATTAL & ZAYED GENERAL TRADING | 阿联酋 | $23.1K |
| 2026-01-08 | 其他干果 | ABDULLA AL KHATTAL & ZAYED GENERAL TRADING | 阿联酋 | $3.5K |
| 2026-01-08 | 番石榴芒果山竹 | ABDULLA AL KHATTAL & ZAYED GENERAL TRADING | 阿联酋 | $21.6K |
| 2025-12-29 | 番石榴芒果山竹 | ABDULLA AL KHATTAL & ZAYED GENERAL TRADING | 阿联酋 | $23.1K |
| 2025-12-27 | 柠檬及青柠 | AL BARAKEH LB CO FOR GENERAL TRADE FOODSTUFF W L L | 科威特 | $23.0K |
| 2025-12-15 | 柠檬及青柠 | A & W FOOD SERVICE (HONG KONG) LTD. | 中国香港 | $9.0K |