Tien Phat Equipment & Technology Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP THIếT Bị Và CôNG NGHệ TIếN PHáT
9
进口笔数
0
出口笔数
$56.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-05
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701995673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMHFY06U |
| 成立日期 | 2019-06-04 |
| 联系地址 | Số nhà 34, Tổ 3, Khu Cao Sơn 3, Phường Cẩm Sơn, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TIẾN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 34, Tổ 3, Khu Cao Sơn 3, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 0912311274 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $39.5K |
| 韩国 | 2 | $9.8K |
| 美国 | 4 | $6.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Miningwell Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.5K | 钻探机械零件、非自推进钻机 |
| Monas Pump Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.8K | 泵零件、其他钢铁制品 |
| DHP Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.0K | 温控处理零件、工业热交换器 |
| SK Watermakers, LLC | 美国 | 1 | $3.1K | 其他塑料制品、其他往复泵 |
| NAPCO North American Pump Co. | 美国 | 1 | $1.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他泵和提升机 |
| Fluid Energy Controls Inc. | 美国 | 1 | $1.5K | 阀门龙头、75千瓦以上交流电机 |
| NAPCO | 印度 | 1 | $582 | 圣诞用品、非LED电灯装置 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 非泡沫橡胶密封件 | DHP ENGINEERING CO., LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2025-04-11 | 其他往复泵 | SK WATERMAKERS LLC | 美国 | $3.1K |
| 2023-12-22 | 发动机泵 | FLUID ENERGY CONTROLS, INC. | 美国 | $502 |
| 2023-12-22 | 发动机泵 | FLUID ENERGY CONTROLS, INC. | 美国 | $983 |
| 2023-11-29 | 垫片套装 | NAPCO NORTH AMERICAN PUMP CO | 美国 | $8 |
| 2023-11-29 | 垫片套装 | NAPCO NORTH AMERICAN PUMP CO | 美国 | $40 |
| 2023-11-29 | 齿轮及变速器 | NAPCO NORTH AMERICAN PUMP CO | 美国 | $705 |
| 2023-11-29 | 齿轮及变速器 | NAPCO NORTH AMERICAN PUMP CO | 美国 | $705 |
| 2023-11-29 | 垫片套装 | NAPCO NORTH AMERICAN PUMP CO | 美国 | $7 |
| 2023-11-29 | 垫片套装 | NAPCO NORTH AMERICAN PUMP CO | 美国 | $96 |