HANH PHUC TECHNOLOGY SERVICES TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT HạNH PHúC
7
进口笔数
0
出口笔数
$23.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313207468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYU1PBG8 |
| 成立日期 | 2015-04-13 |
| 联系地址 | 88 Bàu Cát 1, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HẠNH PHÚC |
| 企业英文名称 | HANH PHUC TECHNOLOGY SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 88 Bàu Cát 1, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 电话 | +84916039698 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 841410 | 真空泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $23.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIWON MEDICAL CO LTD | 韩国 | 7 | $23.7K | 诊断试剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 诊断试剂 | JIWON MEDICAL CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-09 | 诊断试剂 | JIWON MEDICAL CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2025-12-23 | 诊断试剂 | JIWON MEDICAL CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2025-11-19 | 其他塑料制品 | JIWON MEDICAL CO LTD | 韩国 | $525 |
| 2025-11-19 | 诊断试剂 | JIWON MEDICAL CO LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2025-05-19 | 诊断试剂 | JIWON MEDICAL CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2025-05-19 | 诊断试剂 | JIWON MEDICAL CO LTD | 韩国 | $240 |
| 2025-05-19 | 诊断试剂 | JIWON MEDICAL CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2025-04-12 | 诊断试剂 | JIWON MEDICAL CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2025-04-12 | 诊断试剂 | JIWON MEDICAL CO LTD | 韩国 | $720 |