Duc Phat Agricultural Products Import Export & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 干绿豆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI NôNG SảN ĐứC PHáT

139
进口笔数
0
出口笔数
$1.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
44
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $219.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $35.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $219.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $61.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $132.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $84.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $29.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $55.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $79.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $119.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $152.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $107.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $87.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $44.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $47.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $67.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $45.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $52.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $45.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $68.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $78.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $115.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $35.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $219.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $61.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $132.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $84.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $29.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $55.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $79.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $119.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $152.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $107.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $87.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $44.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $47.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $67.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $45.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $52.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $45.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $68.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $78.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $115.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202201407
企查查编码QVN97HEU12
成立日期2023-05-23
联系地址Số 20/329 Ngô Gia Tự, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI NÔNG SẢN ĐỨC PHÁT
企业英文名称DUC PHAT AGRICULTURE PRODUCTS TRADE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 20/329 Ngô Gia Tự, Phường Hải An, TP Hải Phòng
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
电话+84906070598
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071331干绿豆
071333干芸豆
120190非种用大豆

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
委内瑞拉44$743.9K
阿根廷62$522.2K
巴西23$373.7K
美国3$222.2K
肯尼亚4$49.0K
玻利维亚3$17.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GSI Food Inc.委内瑞拉14$270.0K干绿豆
PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC美国3$222.2K非种用大豆、酿造废料
Global Grains & Pulses Trading Pte. Ltd.新加坡14$177.9K干绿豆、碎米
Coperaguas Cooperativa Agroindustrial巴西12$167.1K干绿豆、干芸豆
Fiston International Pte. Ltd.新加坡8$137.4K干绿豆、带壳腰果
JKT Foods Europe DMCC阿联酋12$122.9K去壳花生、其他干制豆类
GSI-Food, Inc.委内瑞拉3$100.0K干绿豆
Pulsar Trading LLC阿根廷5$52.4K干绿豆、干芸豆
Entivox S.A.阿根廷5$36.9K干绿豆
Balesid S.A.阿根廷4$30.5K干绿豆

近期贸易明细

进口(共 139)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22非种用大豆PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC美国$57.6K
2026-04-22非种用大豆PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC美国$57.6K
2026-03-09干绿豆GRAINUM LLC玻利维亚$10.0K
2026-03-03干绿豆Balesid S.A.阿根廷$7.2K
2026-02-10非种用大豆PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC美国$53.5K
2026-02-09干绿豆COPERAGUAS COOPERATIVA AGROINDUSTRIAL巴西$25.0K
2026-01-22干绿豆GRAINUM LLC玻利维亚$2.5K
2026-01-21干绿豆COPERAGUAS COOPERATIVA AGROINDUSTRIAL巴西$12.5K
2026-01-12非种用大豆PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC美国$53.5K
2025-12-09干绿豆GLOBAL GRAINS & PULSES TRADING PTE LTD阿根廷$5.2K

相关企业 · 同类产品

Duc Phat Agricultural Products Import Export & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →