Duc Phat Agricultural Products Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 干绿豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI NôNG SảN ĐứC PHáT
139
进口笔数
0
出口笔数
$1.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
44
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202201407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN97HEU12 |
| 成立日期 | 2023-05-23 |
| 联系地址 | Số 20/329 Ngô Gia Tự, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI NÔNG SẢN ĐỨC PHÁT |
| 企业英文名称 | DUC PHAT AGRICULTURE PRODUCTS TRADE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20/329 Ngô Gia Tự, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84906070598 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
| 071333 | 干芸豆 |
| 120190 | 非种用大豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 委内瑞拉 | 44 | $743.9K |
| 阿根廷 | 62 | $522.2K |
| 巴西 | 23 | $373.7K |
| 美国 | 3 | $222.2K |
| 肯尼亚 | 4 | $49.0K |
| 玻利维亚 | 3 | $17.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GSI Food Inc. | 委内瑞拉 | 14 | $270.0K | 干绿豆 |
| PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | 3 | $222.2K | 非种用大豆、酿造废料 |
| Global Grains & Pulses Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $177.9K | 干绿豆、碎米 |
| Coperaguas Cooperativa Agroindustrial | 巴西 | 12 | $167.1K | 干绿豆、干芸豆 |
| Fiston International Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $137.4K | 干绿豆、带壳腰果 |
| JKT Foods Europe DMCC | 阿联酋 | 12 | $122.9K | 去壳花生、其他干制豆类 |
| GSI-Food, Inc. | 委内瑞拉 | 3 | $100.0K | 干绿豆 |
| Pulsar Trading LLC | 阿根廷 | 5 | $52.4K | 干绿豆、干芸豆 |
| Entivox S.A. | 阿根廷 | 5 | $36.9K | 干绿豆 |
| Balesid S.A. | 阿根廷 | 4 | $30.5K | 干绿豆 |
近期贸易明细
进口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非种用大豆 | PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | $57.6K |
| 2026-04-22 | 非种用大豆 | PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | $57.6K |
| 2026-03-09 | 干绿豆 | GRAINUM LLC | 玻利维亚 | $10.0K |
| 2026-03-03 | 干绿豆 | Balesid S.A. | 阿根廷 | $7.2K |
| 2026-02-10 | 非种用大豆 | PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | $53.5K |
| 2026-02-09 | 干绿豆 | COPERAGUAS COOPERATIVA AGROINDUSTRIAL | 巴西 | $25.0K |
| 2026-01-22 | 干绿豆 | GRAINUM LLC | 玻利维亚 | $2.5K |
| 2026-01-21 | 干绿豆 | COPERAGUAS COOPERATIVA AGROINDUSTRIAL | 巴西 | $12.5K |
| 2026-01-12 | 非种用大豆 | PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | $53.5K |
| 2025-12-09 | 干绿豆 | GLOBAL GRAINS & PULSES TRADING PTE LTD | 阿根廷 | $5.2K |