Quang Tan Hoa Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quang Tân Hòa
- 邮箱9
86
进口笔数
0
出口笔数
$4.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303987931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7F97EMU |
| 成立日期 | 2005-08-31 |
| 联系地址 | 8A/A21 Thái Văn Lung, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUANG TÂN HÒA |
| 企业英文名称 | QUANG TAN HOA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8A/A21 Thái Văn Lung, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84909776455 |
| 邮箱 | marketing@quangtanhoa.com |
| 传真 | +842838258081 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 281121 | 二氧化碳 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 41 | $1.55M |
| 美国 | 16 | $1.49M |
| 奥地利 | 13 | $888.2K |
| 中国 | 12 | $120.8K |
| 意大利 | 12 | $107.1K |
| 西班牙 | 1 | $7.6K |
| 墨西哥 | 2 | $6.9K |
| 新加坡 | 1 | $913 |
| 匈牙利 | 1 | $398 |
| 泰国 | 1 | $126 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ets Giffard & Cie | 法国 | 41 | $1.55M | 其他食品制剂、其他加工水果 |
| Vita-Mix Corporation | 美国 | 13 | $1.05M | 食品机械零件、食品加工机械 |
| ISI GmbH | 德国 | 14 | $1000.0K | 不锈钢家用制品、其他非金属氧化合物 |
| Vita-Mix Corp. | 美国 | 4 | $362.5K | 食品加工机械、食品机械零件 |
| Astoria M.C. S.r.l. | 意大利 | 12 | $107.1K | 热饮食品加热设备、温控处理零件 |
| Vita-Mix Corp. | 美国 | 1 | $84.0K | 食品机械零件、食品加工机械 |
| Guangdong Dazheng Coffee Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 温控处理零件、热饮食品加热设备 |
| Compak Coffee Grinders, S.A. | 西班牙 | 1 | $7.6K | 谷物加工机械、食品加工机械 |
| Etablissements Giffard Et Cie | 泰国 | 1 | $126 | 塑纺容器、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 食品机械零件 | VITA-MIX CORP | 美国 | $5.7K |
| 2026-03-20 | 食品加工机械 | VITA-MIX CORP | 美国 | $14.6K |
| 2026-03-20 | 食品机械零件 | VITA-MIX CORP | 美国 | $4.0K |
| 2026-03-20 | 非泡沫橡胶密封件 | VITA-MIX CORP | 美国 | $150 |
| 2026-03-20 | 食品机械零件 | VITA-MIX CORP | 美国 | $7.6K |
| 2026-03-20 | 食品加工机械 | VITA-MIX CORP | 美国 | $46.1K |
| 2026-03-20 | 食品机械零件 | VITA-MIX CORP | 美国 | $844 |
| 2026-03-20 | 瓶清洁干燥机 | VITA-MIX CORP | 美国 | $5.0K |
| 2026-03-04 | 其他食品制剂 | Ets Giffard & Cie | 法国 | $1.6K |
| 2026-03-04 | 其他食品制剂 | Ets Giffard & Cie | 法国 | $531 |