Services & Automation for Energy Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Và Tự Động Hóa Năng Lượng

97
进口笔数
1
出口笔数
$2.67M
进口金额
$7.6K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2023-12-11
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $175.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $44.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $118.8K · 3 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-01进口 $28.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $72.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $37.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $120.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $46.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $175.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $151.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $99.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $147.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $53.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $95.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $79.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $82.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $127.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $95.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $60.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $38.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $154.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $166.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $44.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $118.8K · 3 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-01进口 $28.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $72.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $37.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $120.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $46.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $175.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $151.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $99.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $147.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $53.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $95.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $79.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $82.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $127.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $95.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $60.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $38.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $154.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $166.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105863010
企查查编码QVN9DK9MSN
成立日期2012-04-19
联系地址Số 135, khu Đài Phát thanh, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ TỰ ĐỘNG HÓA NĂNG LƯỢNG
企业英文名称SERVICES AND AUTOMATION FOR ENERGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 135, khu Đài Phát thanh, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7912 - Điều hành tua du lịch 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话02462954359
邮箱Infor@safenergy.com.vn
官网www.safenergy.com.vn
传真02435668594
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
851779通信设备零件
853710电力控制板
847141含CPU和I/O的ADP设备
850440静止变流器
8473308471机器零件
851771通信设备零件
853690其他电路开关装置
854442带接头绝缘电线
853540高压电涌抑制器

出口

HS 编码产品
851762通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾87$2.61M
新西兰4$51.2K
马来西亚5$5.8K
美国1$4.1K
中国18$3.9K
韩国1$188

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$7.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MOXA INC中国台湾86$2.60M通信设备、8471机器零件
Microchip Technology Ireland Ltd.新西兰3$37.1K其他电气设备、其他自动数据处理部件
Microchip Technology (Thailand) Co., Ltd.新西兰1$14.1K通信设备、数据处理机
INNODISK CORP ORATION中国台湾1$11.3K存储单元、8471机器零件
New Tech Venture Pte. Ltd.新加坡1$4.1K高压电涌抑制器、1000伏以下电路保护器
GZ YucOO Network Equipment Co., Ltd.中国3$1.9K静止变流器、电力控制板
Cicley Trade Ltd.中国1$495静止变流器、1000伏以下保险丝
Hongkong 6COM Technology Co., Ltd.中国1$148通信设备、通信设备零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MOXA INC中国台湾1$7.6K通信设备、8471机器零件

近期贸易明细

进口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他塑料制品MOXA INC中国$126
2026-04-20通信设备MOXA INC中国台湾$2.3K
2026-04-20通信设备MOXA INC中国台湾$260
2026-04-20通信设备零件MOXA INC中国台湾$400
2026-04-20通信设备MOXA INC中国台湾$337
2026-04-20通信设备MOXA INC中国台湾$5.0K
2026-04-20通信设备MOXA INC中国台湾$381
2026-04-20通信设备MOXA INC中国台湾$381
2026-04-20通信设备零件MOXA INC中国台湾$400
2026-04-20通信设备MOXA INC中国台湾$1.8K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-11通信设备MOXA INC中国台湾$2.1K
2023-12-11通信设备MOXA INC中国台湾$2.7K
2023-12-11通信设备MOXA INC中国台湾$1.6K
2023-12-11通信设备MOXA INC中国台湾$1.2K

相关企业 · 同类产品

Services & Automation for Energy Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →