Services & Automation for Energy Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Và Tự Động Hóa Năng Lượng
97
进口笔数
1
出口笔数
$2.67M
进口金额
$7.6K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2023-12-11
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105863010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9DK9MSN |
| 成立日期 | 2012-04-19 |
| 联系地址 | Số 135, khu Đài Phát thanh, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ TỰ ĐỘNG HÓA NĂNG LƯỢNG |
| 企业英文名称 | SERVICES AND AUTOMATION FOR ENERGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 135, khu Đài Phát thanh, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7912 - Điều hành tua du lịch 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | 02462954359 |
| 邮箱 | Infor@safenergy.com.vn |
| 官网 | www.safenergy.com.vn |
| 传真 | 02435668594 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 87 | $2.61M |
| 新西兰 | 4 | $51.2K |
| 马来西亚 | 5 | $5.8K |
| 美国 | 1 | $4.1K |
| 中国 | 18 | $3.9K |
| 韩国 | 1 | $188 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $7.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOXA INC | 中国台湾 | 86 | $2.60M | 通信设备、8471机器零件 |
| Microchip Technology Ireland Ltd. | 新西兰 | 3 | $37.1K | 其他电气设备、其他自动数据处理部件 |
| Microchip Technology (Thailand) Co., Ltd. | 新西兰 | 1 | $14.1K | 通信设备、数据处理机 |
| INNODISK CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $11.3K | 存储单元、8471机器零件 |
| New Tech Venture Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.1K | 高压电涌抑制器、1000伏以下电路保护器 |
| GZ YucOO Network Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.9K | 静止变流器、电力控制板 |
| Cicley Trade Ltd. | 中国 | 1 | $495 | 静止变流器、1000伏以下保险丝 |
| Hongkong 6COM Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $148 | 通信设备、通信设备零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOXA INC | 中国台湾 | 1 | $7.6K | 通信设备、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | MOXA INC | 中国 | $126 |
| 2026-04-20 | 通信设备 | MOXA INC | 中国台湾 | $2.3K |
| 2026-04-20 | 通信设备 | MOXA INC | 中国台湾 | $260 |
| 2026-04-20 | 通信设备零件 | MOXA INC | 中国台湾 | $400 |
| 2026-04-20 | 通信设备 | MOXA INC | 中国台湾 | $337 |
| 2026-04-20 | 通信设备 | MOXA INC | 中国台湾 | $5.0K |
| 2026-04-20 | 通信设备 | MOXA INC | 中国台湾 | $381 |
| 2026-04-20 | 通信设备 | MOXA INC | 中国台湾 | $381 |
| 2026-04-20 | 通信设备零件 | MOXA INC | 中国台湾 | $400 |
| 2026-04-20 | 通信设备 | MOXA INC | 中国台湾 | $1.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-11 | 通信设备 | MOXA INC | 中国台湾 | $2.1K |
| 2023-12-11 | 通信设备 | MOXA INC | 中国台湾 | $2.7K |
| 2023-12-11 | 通信设备 | MOXA INC | 中国台湾 | $1.6K |
| 2023-12-11 | 通信设备 | MOXA INC | 中国台湾 | $1.2K |