Giang Hiep Import-Export Service Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 未梳棉纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU GIANG HIệP
6
进口笔数
11
出口笔数
$129.5K
进口金额
$529.7K
出口金额
2025-11-20
最近进口
2024-09-06
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702588645 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQJEEE5T |
| 成立日期 | 2017-08-07 |
| 联系地址 | Thửa đất số 128, tờ bản đồ số 7, tổ 8, Khu phố Bình Hòa 2, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU GIANG HIỆP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 128, tờ bản đồ số 7, tổ 8, Khu phố Bình Hòa 2, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84989973928 |
| 邮箱 | khnahvo01128@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 844519 | 其他纺织预处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520612 | 未梳棉纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $129.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $529.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CITIC Nanyang (Xiamen) Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $112.0K | 聚酯纱线≥85%、变形聚酯单丝纱 |
| Ningbo Huanxun Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.5K | 其他钢铁结构体、钢制气罐 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Lvdong Lantian Textile Co., Ltd. | 中国 | 10 | $493.6K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Wenzhou Yulang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.1K | 未梳棉纱、初级形态聚酰胺 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 聚酯短纤 | CITIC NANYANG (XIAMEN) TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2025-10-02 | 其他纺织预处理机 | NINGBO HUANXUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2025-10-02 | 聚酯短纤 | CITIC NANYANG (XIAMEN) TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2025-08-28 | 聚酯短纤 | CITIC NANYANG (XIAMEN) TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2025-08-22 | 聚酯短纤 | CITIC NANYANG (XIAMEN) TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2025-06-05 | 聚酯短纤 | CITIC NANYANG (XIAMEN) TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.6K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-06 | 未梳棉纱 | WENZHOU YULANG TRADE CO LTD | 中国 | $36.1K |
| 2024-06-26 | 未梳棉纱 | YUNNAN LVDONG LANTIAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $35.8K |
| 2024-04-16 | 未梳棉纱 | YUNNAN LVDONG LANTIAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $37.0K |
| 2024-02-21 | 未梳棉纱 | YUNNAN LVDONG LANTIAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2023-06-15 | 未梳棉纱 | YUNNAN LVDONG LANTIAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $58.5K |
| 2023-05-27 | 未梳棉纱 | YUNNAN LVDONG LANTIAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $58.3K |
| 2023-05-18 | 未梳棉纱 | YUNNAN LVDONG LANTIAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $58.1K |
| 2023-04-19 | 未梳棉纱 | YUNNAN LVDONG LANTIAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $57.2K |
| 2023-04-08 | 未梳棉纱 | YUNNAN LVDONG LANTIAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $57.2K |
| 2023-03-31 | 未梳棉纱 | YUNNAN LVDONG LANTIAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $18.9K |