Thuong Co Handicrafts Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 动物副产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HàNG THủ CôNG Mỹ NGHệ THưởNG Cơ
75
进口笔数
0
出口笔数
$1.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108863019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDWSCR3M |
| 成立日期 | 2019-08-13 |
| 联系地址 | Thôn Thụy Ứng, Xã Hòa Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HÀNG THỦ CÔNG MỸ NGHỆ THƯỞNG CƠ |
| 企业英文名称 | THUONG CO HANDICRAFTS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thụy Ứng, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +84379255555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050790 | 动物副产品 |
| 960190 | 动物雕刻材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 51 | $1.19M |
| 菲律宾 | 17 | $168.8K |
| 印度尼西亚 | 7 | $62.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shahbaz Exports | 印度 | 24 | $644.8K | 动物副产品、纽扣零件及坯料 |
| Antler Export House | 印度 | 15 | $405.7K | 纽扣零件及坯料、动物副产品 |
| Zeuj One Marketing International | 菲律宾 | 13 | $120.4K | 其他护肤品、动物副产品 |
| H S Husnain Crafts | 印度 | 7 | $66.5K | 动物副产品、动物雕刻材料 |
| PT Kreti Import Ekspor & Trading Production | 印度尼西亚 | 7 | $62.8K | 动物副产品 |
| Qureshi Bone Mills | 印度 | 3 | $57.7K | 动物副产品、动物雕刻材料 |
| Island Bee International Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 4 | $48.4K | 动物副产品 |
| Neha Export | 印度 | 2 | $12.3K | 动物雕刻材料、动物副产品 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 动物副产品 | PT KRETI IMPORT EKSPORT & TRADING PRODUCTION | 印度尼西亚 | $19.3K |
| 2025-12-10 | 动物副产品 | ZEUJ ONE MARKETING INTERNATIONAL | 菲律宾 | $8.5K |
| 2025-07-23 | 动物副产品 | ZEUJ ONE MARKETING INTERNATIONAL | 菲律宾 | $9.7K |
| 2025-06-11 | 动物副产品 | H S HUSNAIN CRAFTS | 印度 | $11.3K |
| 2025-06-06 | 动物副产品 | H S HUSNAIN CRAFTS | 印度 | $3.2K |
| 2025-06-06 | 动物副产品 | H S HUSNAIN CRAFTS | 印度 | $7.9K |
| 2025-06-02 | 动物副产品 | ZEUJ ONE MARKETING INTERNATIONAL | 菲律宾 | $10.0K |
| 2025-04-18 | 动物副产品 | ZEUJ ONE MARKETING INTERNATIONAL | 菲律宾 | $9.6K |
| 2025-04-09 | 动物副产品 | SHAHBAZ EXPORTS | 印度 | $3.0K |
| 2025-03-21 | 动物副产品 | Shahbaz Exports | 印度 | $2.8K |