Thuong Co Handicrafts Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 动物副产品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HàNG THủ CôNG Mỹ NGHệ THưởNG Cơ

75
进口笔数
0
出口笔数
$1.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $171.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $114.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $98.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $66.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $99.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $171.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $73.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $130.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $114.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $98.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $66.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $99.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $171.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $73.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $130.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108863019
企查查编码QVNDWSCR3M
成立日期2019-08-13
联系地址Thôn Thụy Ứng, Xã Hòa Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HÀNG THỦ CÔNG MỸ NGHỆ THƯỞNG CƠ
企业英文名称THUONG CO HANDICRAFTS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Thụy Ứng, Xã Thường Tín, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
电话+84379255555
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
050790动物副产品
960190动物雕刻材料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度51$1.19M
菲律宾17$168.8K
印度尼西亚7$62.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shahbaz Exports印度24$644.8K动物副产品、纽扣零件及坯料
Antler Export House印度15$405.7K纽扣零件及坯料、动物副产品
Zeuj One Marketing International菲律宾13$120.4K其他护肤品、动物副产品
H S Husnain Crafts印度7$66.5K动物副产品、动物雕刻材料
PT Kreti Import Ekspor & Trading Production印度尼西亚7$62.8K动物副产品
Qureshi Bone Mills印度3$57.7K动物副产品、动物雕刻材料
Island Bee International Consumer Goods Trading菲律宾4$48.4K动物副产品
Neha Export印度2$12.3K动物雕刻材料、动物副产品

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-10动物副产品PT KRETI IMPORT EKSPORT & TRADING PRODUCTION印度尼西亚$19.3K
2025-12-10动物副产品ZEUJ ONE MARKETING INTERNATIONAL菲律宾$8.5K
2025-07-23动物副产品ZEUJ ONE MARKETING INTERNATIONAL菲律宾$9.7K
2025-06-11动物副产品H S HUSNAIN CRAFTS印度$11.3K
2025-06-06动物副产品H S HUSNAIN CRAFTS印度$3.2K
2025-06-06动物副产品H S HUSNAIN CRAFTS印度$7.9K
2025-06-02动物副产品ZEUJ ONE MARKETING INTERNATIONAL菲律宾$10.0K
2025-04-18动物副产品ZEUJ ONE MARKETING INTERNATIONAL菲律宾$9.6K
2025-04-09动物副产品SHAHBAZ EXPORTS印度$3.0K
2025-03-21动物副产品Shahbaz Exports印度$2.8K

相关企业 · 同类产品

Thuong Co Handicrafts Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →