Vinh Thai Phong Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 428 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Vĩnh Thái Phong
0
进口笔数
428
出口笔数
$0
进口金额
$4.75M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311940408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKCHT8AK |
| 成立日期 | 2012-08-22 |
| 联系地址 | 205/1A đường Phạm Văn Chí, Phường 03, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VĨNH THÁI PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 205/1A Phạm Văn Chí, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | 02839671949 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
| 440220 | 果壳木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 345 | $3.68M |
| 越南 | 8 | $86.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangshan County Kana Trading Co., Ltd. | 中国 | 50 | $599.0K | 植物纺织纤维、其他植物产品 |
| Yi Nong Cloud Network Technology (Hainan) Co., Ltd. | 中国 | 50 | $584.5K | 植物纺织纤维 |
| Nanchong Shunchuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 39 | $488.5K | 植物纺织纤维、其他植物产品 |
| Zhongmao Yuhang (Qingdao) International Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 39 | $317.7K | 其他植物产品、植物纺织纤维 |
| Guangzhou Kemidy Trading Co., Ltd. | 中国 | 45 | $278.4K | 其他植物产品、植物纺织纤维 |
| Qingdao Chengbaiqun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 22 | $263.3K | 植物纺织纤维 |
| QINGDAO CHENGBAIQUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 13 | $238.8K | 植物纺织纤维、其他植物产品 | |
| Hunan Manxun Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $148.1K | 植物纺织纤维、其他植物产品 |
| Qingdao Huaxin Jieyun International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 16 | $125.7K | 其他植物产品、植物纺织纤维 |
| GUANGZHOU KEMIDY TRADING CO., LTD | 13 | $119.9K | 其他植物产品 |
近期贸易明细
出口(共 428)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 植物纺织纤维 | ZHANGJIAGANG CITY JINBAOLI BROWN FIBER CO., LTD | — | $16.2K |
| 2026-04-29 | 其他植物产品 | NANCHONG SHUNCHUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 其他植物产品 | NANCHONG SHUNCHUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-04-29 | 其他植物产品 | NANCHONG SHUNCHUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-25 | 其他植物产品 | NANCHONG GRAIN, OIL & MATERIALS CO. , LTD | — | $20.5K |
| 2026-04-24 | 其他植物产品 | NANCHONG SHUNCHUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2026-04-24 | 其他植物产品 | NANCHONG SHUNCHUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-24 | 其他植物产品 | GUANGZHOU KEMIDY TRADING CO., LTD | — | $14.0K |
| 2026-04-24 | 其他植物产品 | NANCHONG GRAIN, OIL & MATERIALS CO. , LTD | — | $20.5K |
| 2026-04-22 | 植物纺织纤维 | QINGDAO CHENGBAIQUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $13.7K |