Viet Tin Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 热轧钢条<14mm
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Việt Tín
62
进口笔数
0
出口笔数
$3.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104262257 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNARKJ7TS |
| 成立日期 | 2009-11-20 |
| 联系地址 | Số 156 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT TÍN |
| 企业英文名称 | VIET TIN IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 156 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842439927481 |
| 邮箱 | viettin@gmail.com |
| 传真 | 0437730930 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 722990 | 合金钢线材 |
| 846310 | 金属拉拔机 |
| 722790 | 合金钢热轧棒材 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 854800 | 电器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $1.66M |
| 日本 | 17 | $1.01M |
| 加拿大 | 6 | $352.5K |
| 美国 | 5 | $57.8K |
| 西班牙 | 1 | $41.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Yonggang Group Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.04M | 合金钢热轧棒材、热轧钢条<14mm |
| Metax Corp. | 日本 | 13 | $693.3K | 热轧钢板、10mm以上热轧钢板 |
| Duro Steel AG | 加拿大 | 6 | $352.5K | 合金钢热轧棒材、镀锡钢板 |
| Metax Corp | 日本 | 4 | $311.7K | 热轧钢板、10mm以上热轧钢板 |
| Nantong Fred Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $108.0K | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
| Wuxi Pingsheng Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $103.9K | 金属拉拔机、其他钢铁制品 |
| Sichuan Guolong Group Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $83.8K | 未涂层钢线 |
| Jinshengyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.1K | 未涂层钢线、镀锌钢丝 |
| Continental Trading Corp. | 美国 | 4 | $44.0K | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
| b3368799cbe161bd87821e448d3d8fea | 2 | $28.2K |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 未涂层钢线 | NANTONG FRED METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-21 | 未涂层钢线 | NANTONG FRED METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $526 |
| 2026-04-21 | 未涂层钢线 | NANTONG FRED METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 未涂层钢线 | NANTONG FRED METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $512 |
| 2026-04-21 | 未涂层钢线 | NANTONG FRED METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $329 |
| 2026-04-21 | 镀锌钢丝 | NANTONG FRED METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-21 | 未涂层钢线 | NANTONG FRED METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $680 |
| 2026-04-21 | 未涂层钢线 | NANTONG FRED METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 未涂层钢线 | NANTONG FRED METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 未涂层钢线 | NANTONG FRED METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $329 |