Viet Tin Import Export & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 热轧钢条<14mm

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Việt Tín

62
进口笔数
0
出口笔数
$3.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $231.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $62.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $51.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $83.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $64.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $230.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $100.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $52.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $231.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $91.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $140.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $90.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $58.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $112.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $90.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $91.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $142.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $134.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $228.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $224.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $62.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $51.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $83.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $64.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $230.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $100.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $52.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $231.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $91.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $140.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $90.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $58.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $112.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $90.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $91.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $142.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $134.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $228.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $224.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104262257
企查查编码QVNARKJ7TS
成立日期2009-11-20
联系地址Số 156 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT TÍN
企业英文名称VIET TIN IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 156 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842439927481
邮箱viettin@gmail.com
传真0437730930
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721391热轧钢条<14mm
721710未涂层钢线
721720镀锌钢丝
722990合金钢线材
846310金属拉拔机
722790合金钢热轧棒材
847981金属处理机械
848110减压阀
848210滚珠轴承
854800电器零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$1.66M
日本17$1.01M
加拿大6$352.5K
美国5$57.8K
西班牙1$41.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Yonggang Group Co., Ltd.中国14$1.04M合金钢热轧棒材、热轧钢条<14mm
Metax Corp.日本13$693.3K热轧钢板、10mm以上热轧钢板
Duro Steel AG加拿大6$352.5K合金钢热轧棒材、镀锡钢板
Metax Corp日本4$311.7K热轧钢板、10mm以上热轧钢板
Nantong Fred Metal Products Co., Ltd.中国4$108.0K钢绞线缆、未涂层钢线
Wuxi Pingsheng Science & Technology Co., Ltd.中国2$103.9K金属拉拔机、其他钢铁制品
Sichuan Guolong Group Metal Products Co., Ltd.中国2$83.8K未涂层钢线
Jinshengyuan Trading Co., Ltd.中国2$44.1K未涂层钢线、镀锌钢丝
Continental Trading Corp.美国4$44.0K钢绞线缆、未涂层钢线
b3368799cbe161bd87821e448d3d8fea2$28.2K

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21未涂层钢线NANTONG FRED METAL PRODUCTS CO LTD中国$3.9K
2026-04-21未涂层钢线NANTONG FRED METAL PRODUCTS CO LTD中国$526
2026-04-21未涂层钢线NANTONG FRED METAL PRODUCTS CO LTD中国$1.3K
2026-04-21未涂层钢线NANTONG FRED METAL PRODUCTS CO LTD中国$512
2026-04-21未涂层钢线NANTONG FRED METAL PRODUCTS CO LTD中国$329
2026-04-21镀锌钢丝NANTONG FRED METAL PRODUCTS CO LTD中国$6.4K
2026-04-21未涂层钢线NANTONG FRED METAL PRODUCTS CO LTD中国$680
2026-04-21未涂层钢线NANTONG FRED METAL PRODUCTS CO LTD中国$1.1K
2026-04-21未涂层钢线NANTONG FRED METAL PRODUCTS CO LTD中国$1.1K
2026-04-21未涂层钢线NANTONG FRED METAL PRODUCTS CO LTD中国$329

相关企业 · 同类产品

Viet Tin Import Export & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →