Qualcomm Vietnam Co., Ltd. - Hanoi Branch
越南进口商 · 进口 701 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH QUALCOMM VIệT NAM TạI Hà NộI
- 邮箱37,010
701
进口笔数
74
出口笔数
$4.62M
进口金额
$114.8K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-19
最近出口
115
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315037395-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6WU28KR |
| 成立日期 | 2018-10-10 |
| 联系地址 | Tầng 20, Tòa nhà Gelex, số 52 Lê Đại Hành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH QUALCOMM VIỆT NAM TẠI HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | BRANCH OF QUALCOMM VIETNAM COMPANY LIMITED IN HANOI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 20, Tòa nhà Gelex, số 52 Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 903082 | 半导体检测仪器 |
| 903040 | 电信仪器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 903082 | 半导体检测仪器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 296 | $1.40M |
| 美国 | 177 | $1.29M |
| 中国 | 118 | $940.0K |
| 日本 | 12 | $780.2K |
| 韩国 | 73 | $110.0K |
| 印度 | 36 | $29.1K |
| 以色列 | 1 | $26.7K |
| 马来西亚 | 9 | $17.8K |
| 德国 | 2 | $14.2K |
| 越南 | 11 | $6.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 29 | $53.5K |
| 新加坡 | 8 | $26.0K |
| 美国 | 25 | $23.8K |
| 波兰 | 1 | $5.0K |
| 印度尼西亚 | 3 | $1.9K |
| 泰国 | 2 | $1.7K |
| 中国 | 3 | $1.0K |
| 韩国 | 1 | $937 |
| 以色列 | 1 | $500 |
| 印度 | 1 | $320 |
贸易伙伴
上游供应商(共 115)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qualcomm Technologies, Inc. | 美国 | 91 | $1.39M | 辐射检测仪器、1000伏以下插头插座 |
| Robson Technologies, Inc. | 美国 | 64 | $576.3K | 辐射检测仪器、半导体检测仪器 |
| QUALCOMM TECHNOLOGIES INCORPORATED | 美国 | 33 | $315.5K | 电信仪器、其他电气设备 |
| Qualcomm Semiconductor Ltd. | 中国台湾 | 62 | $303.0K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| Robson Technologies Inc. | 美国 | 20 | $160.4K | 半导体检测仪器、辐射检测仪器 |
| Qualcomm Global Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $127.9K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Qualcomm Incorporated | 美国 | 31 | $87.1K | 辐射检测仪器、其他自动数据处理部件 |
| SAMSUNG INDIA ELECTRONICS PRIVATE LIMITED | 印度 | 42 | $73.6K | 智能手机、通信设备零件 |
| PT SAMSUNG ELECTRONICS INDONESIA | 印度尼西亚 | 18 | $7.8K | 通信设备零件、智能手机 |
| Samsung Eletronica da Amazonia Ltda. | 巴西 | 25 | $7.5K | 8471机器零件、通信设备零件 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qualcomm Semiconductor Ltd. | 中国台湾 | 25 | $49.7K | 机床零件8456-8465、电气装置零件 |
| Qualcomm CDMA Technologies Asia-Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $15.0K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Qualcomm Global Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $11.0K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| University of Southern California | 美国 | 2 | $8.0K | 泵及压缩机零件、其他电气设备 |
| Qualcomm Technologies, Inc. | 美国 | 8 | $6.9K | 机床零件8456-8465、电气装置零件 |
| Qualcomm Incorporated | 美国 | 1 | $5.4K | 其他钢铁制品、其他自动数据处理部件 |
| Qualcomm Technologies, Inc. | 美国 | 13 | $3.4K | 机床零件8456-8465、其他电子IC |
| PT Qualcomm Technologies Indonesia | 印度尼西亚 | 3 | $1.9K | 通信设备、无线电导航仪 |
| QUALCOMM COMMUNICATION TECHNOLOGIES LTD | 中国台湾 | 2 | $1.2K | 其他电气设备、自动数据处理机处理部件 |
| Qualcomm Comm Tech (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $735 | 处理器及控制器、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 701)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他电气设备 | Qualcomm Semiconductor Ltd. | 中国台湾 | $5.0K |
| 2026-06-26 | 处理器及控制器 | SAMSUNG INDIA ELECTRONICS PRIVATE LIMITED | 日本 | $9.6K |
| 2026-06-26 | 电信仪器 | QUALCOMM INCORPORATED | 中国 | $30.0K |
| 2026-06-26 | 电器装置零件 | Qualcomm Technologies, Inc. | 韩国 | $7.1K |
| 2026-06-26 | 其他电子IC | SAMSUNG INDIA ELECTRONICS PRIVATE LIMITED | 中国台湾 | $1 |
| 2026-06-26 | 处理器及控制器 | SAMSUNG INDIA ELECTRONICS PRIVATE LIMITED | 韩国 | $16.7K |
| 2026-06-24 | 辐射检测仪器 | Qualcomm (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $459 |
| 2026-06-23 | 其他塑料制品 | ESON OPT ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $75 |
| 2026-06-22 | 处理器及控制器 | Qualcomm Semiconductor Ltd. | 韩国 | $35 |
| 2026-06-22 | 处理器及控制器 | SAMSUNG INDIA ELECTRONICS PRIVATE LIMITED | 中国台湾 | $509 |
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 处理器及控制器 | Qualcomm Technologies, Inc. | 美国 | $687 |
| 2026-05-22 | 处理器及控制器 | Qualcomm Semiconductor Ltd. | 中国台湾 | $165 |
| 2026-05-18 | 处理器及控制器 | Qualcomm Semiconductor Ltd. | 中国台湾 | $659 |
| 2026-04-27 | 处理器及控制器 | SILICONWARE PRECISION INDUSTRIES CO., LTD. (SPIL) | 中国台湾 | $37 |
| 2026-04-20 | 其他电子IC | Qualcomm Technologies, Inc. | 美国 | $2 |
| 2026-04-20 | 其他电子IC | Qualcomm Global Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $6 |
| 2026-04-19 | 处理器及控制器 | Qualcomm Semiconductor Ltd. | 中国台湾 | $170 |
| 2026-04-08 | 其他电子IC | Qualcomm Technologies, Inc. | 美国 | $3 |
| 2026-04-07 | 处理器及控制器 | Qualcomm Semiconductor Ltd. | 中国台湾 | $1.9K |
| 2026-03-18 | 辐射检测仪器 | Robson Technologies Inc. | 美国 | $150 |