Tan Phat Automation Technology Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 钢结构体

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Tự Động Tân Phát

21
进口笔数
75
出口笔数
$324.9K
进口金额
$354.2K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-24
最近出口
9
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $46.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-03进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 6 笔2024-05进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-08进口 $17.0K · 1 笔出口 $28.8K · 2 笔2024-09进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 8 笔2024-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 4 笔2025-03进口 $388 · 1 笔出口 $20.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.6K · 1 笔出口 $11.5K · 2 笔2025-06进口 $21.4K · 1 笔出口 $22.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.3K · 1 笔出口 $9.6K · 3 笔2025-10进口 $2.8K · 2 笔出口 $42.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 7 笔2025-12进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.4K · 1 笔出口 $21.3K · 6 笔2026-03进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-03进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 6 笔2024-05进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-08进口 $17.0K · 1 笔出口 $28.8K · 2 笔2024-09进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 8 笔2024-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 4 笔2025-03进口 $388 · 1 笔出口 $20.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.6K · 1 笔出口 $11.5K · 2 笔2025-06进口 $21.4K · 1 笔出口 $22.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.3K · 1 笔出口 $9.6K · 3 笔2025-10进口 $2.8K · 2 笔出口 $42.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 7 笔2025-12进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.4K · 1 笔出口 $21.3K · 6 笔2026-03进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0102180834
企查查编码QVNJ03X12Y
成立日期2007-03-06
联系地址Vị trí 32, liền kề 4, khu đô thị Đại Thanh, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG TÂN PHÁT
企业英文名称TAN PHAT AUTOMATION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Vị trí 32, liền kề 4, khu đô thị Đại Thanh, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội
经营范围Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 1910 - Sản xuất than cốc 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật
电话2466808558
邮箱tpautoech@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842390衡器零件
853690其他电路开关装置
854239其他电子IC
852859非CRT显示器
871690非机动车零件
842890其他升降机械
845611激光机床

出口

HS 编码产品
730810钢结构体
842890其他升降机械
842382工业称重机30-5000公斤
842389重型称重机
84238130公斤以下称重机
842390衡器零件
842542液压车辆千斤顶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$324.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南75$354.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Keli International Trading Co., Ltd.中国13$242.3K衡器零件、其他测量仪器
Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd.中国1$32.0K激光机床、机床零件
YANGZHOU TFOC IMP & EXP CORP.,LTD中国1$21.4K非机动车零件
Yangzhou TFOC Imp. & Exp. Corp. Ltd.中国1$21.4K非机动车零件
Hangzhou Yiming Trading Co., Ltd.中国1$2.3K合成假发制品、其他塑料制品
Hande Hai Phong Plastic Co., Ltd.越南1$2.0K制冷设备零件、其他塑料制品
CHANGSHA SUPMETER TECHNOLOGICAL CO. LTD中国香港1$1.4K衡器零件、电力控制板
Yiwu Yuheng Trading Co., Ltd.中国1$1.1K不锈钢丝、带接头绝缘电线
Ningbo Keli International Trading Co., Ltd.1$798衡器零件、带接头绝缘电线

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Baike Vehicle Vietnam Co., Ltd.越南6$32.0K其他车辆零件、车身零件
Raidon Technology Co., Ltd.越南2$30.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
HECOM (Vietnam) Co., Ltd.越南2$28.8K绗缝纺织品、聚氨酯泡沫塑料
Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南2$28.6K其他液化石油气、其他钢铁制品
Xingyu Vietnam Safety Technology Co., Ltd.越南2$28.2K其他钢铁制品、其他功能机器
Vietnam Haixin New Material Co., Ltd.越南14$17.5KPVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南2$14.3K烧碱溶液、其他塑料包装制品
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$11.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Credible Vietnam Co., Ltd.越南2$10.1K瓦楞纸箱、乙烯聚合物塑料
Yichang Vietnam New Material Co., Ltd.越南4$2.0K其他印刷品、其他泡沫塑料

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30其他电路开关装置NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$70
2026-03-30衡器零件NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$1.7K
2026-03-30衡器零件NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$230
2026-03-30非CRT显示器NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$1.5K
2026-03-30非CRT显示器NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$1.3K
2026-03-30其他电路开关装置NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$66
2026-03-30其他电路开关装置NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$150
2026-03-30衡器零件NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$204
2026-03-30衡器零件NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$240
2026-03-30非CRT显示器NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$825

出口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24重型称重机XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD越南$9.4K
2026-04-24重型称重机XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD越南$9.4K
2026-04-23重型称重机XINGYU VIETNAM SAFETY TECHNOLOGY CO LTD越南$9.4K
2026-04-08钢结构体CREDIBLE VIETNAM CO LTD越南$3.4K
2026-04-08钢结构体CREDIBLE VIETNAM CO LTD越南$3.4K
2026-04-04钢结构体CREDIBLE VIETNAM CO LTD越南$3.4K
2026-02-28钢结构体JEMMTEC VIETNAM CO LTD越南$3.5K
2026-02-26钢结构体CEM VIETNAM INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD越南$3.5K
2026-02-26钢结构体CEM VIETNAM INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD越南$3.5K
2026-02-26钢结构体V-STAR Technology Co., Ltd.越南$3.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tan Phat Automation Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →