Global Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Toàn Cầu
20
进口笔数
0
出口笔数
$7.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101755014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6ME6PEC |
| 成立日期 | 2005-08-17 |
| 联系地址 | Số nhà 7B, ngõ 275, phố Quan Nhân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KỸ THUẬT SỐ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 7B, ngõ 275, phố Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 电话 | 02437875978 |
| 邮箱 | toancau@gtc-jsc.vn |
| 官网 | www.gtc-jsc.vn |
| 传真 | 02437875979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 840510 | 气体发生器 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 6 | $1.97M |
| 中国 | 5 | $1.86M |
| 美国 | 3 | $1.21M |
| 爱尔兰 | 3 | $878.5K |
| 墨西哥 | 1 | $649.0K |
| 泰国 | 2 | $360.1K |
| 捷克 | 3 | $294.7K |
| 越南 | 3 | $276.9K |
| 波兰 | 2 | $11.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| P2P Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $2.38M | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| TLS Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $2.37M | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Golden Gong Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.54M | 其他自动数据处理系统、存储单元 |
| Medcom Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.15M | 通信设备、通信设备零件 |
| Pingxiang Telford Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63.1K | 电动绞车、电气信号装置 |
| d02098fbf8b7c9150fc66fc4e9ab28e5 | 1 | $3.8K | ||
| DELL GLOBAL BUSINESS CENTER SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $3.3K | 瓦楞纸箱、10公斤以下便携电脑 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 电力控制板 | DELL GLOBAL BUSINESS CENTER SDN BHD | 马来西亚 | $3.0K |
| 2026-02-04 | 其他泡沫塑料 | DELL GLOBAL BUSINESS CENTER SDN BHD | 马来西亚 | $4 |
| 2026-02-04 | 瓦楞纸箱 | DELL GLOBAL BUSINESS CENTER SDN BHD | 马来西亚 | $286 |
| 2025-12-30 | 存储单元 | P2P SOLUTIONS PTE LTD | 爱尔兰 | $126.2K |
| 2025-12-30 | 通信设备 | P2P SOLUTIONS PTE LTD | 捷克 | $25.5K |
| 2025-12-26 | 通信设备 | P2P SOLUTIONS PTE LTD | 越南 | $62.0K |
| 2025-12-26 | 通信设备 | P2P SOLUTIONS PTE LTD | 越南 | $44.0K |
| 2025-12-26 | 通信设备 | P2P SOLUTIONS PTE LTD | 越南 | $88.0K |
| 2025-12-26 | 通信设备 | P2P SOLUTIONS PTE LTD | 中国 | $431.0K |
| 2025-12-17 | 自动数据处理机处理部件 | GOLDEN GONG PTE LTD | 马来西亚 | $1.5K |