Minh Hy Technical Plastic Rubber Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CAO SU NHựA Kỹ THUậT MINH HY
61
进口笔数
0
出口笔数
$79.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316757540 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTQT17VG |
| 成立日期 | 2021-03-19 |
| 联系地址 | 221/26 Hà Tôn Quyền, Phường 6, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAO SU NHỰA KỸ THUẬT MINH HY |
| 企业英文名称 | MINH HY TECHNICAL PLASTIC RUBBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 237/54 Hà Tôn Quyền, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84925367676 |
| 邮箱 | toquoctru@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,000万越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $79.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xingtai Baifu Seal Co., Ltd. | 中国 | 28 | $36.4K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| Guangzhou Jiari Seals Co., Ltd. | 中国 | 8 | $15.3K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| Zhejiang Yingdeer Sealing Parts Co., Ltd. | 中国 | 13 | $14.2K | 机械零件、发动机零件 |
| Dongguan Zhongxingshun Sealing Products Factory | 中国 | 7 | $8.9K | 非泡沫橡胶密封件、机械密封件 |
| Hangzhou Bestseal International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| DONGGUAN ZHONGXINGSHUN SEALING PRODUCTS FACTORY | 中国香港 | 2 | $1.8K | 非泡沫橡胶密封件 |
| Hangzhou Tubang Digital Technology | 中国 | 1 | $18 | 电力控制板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非泡沫橡胶密封件 | DONGGUAN ZHONGXINGSHUN SEALING PRODUCTS FACTORY | 中国 | $45 |
| 2026-04-20 | 非泡沫橡胶密封件 | DONGGUAN ZHONGXINGSHUN SEALING PRODUCTS FACTORY | 中国 | $45 |
| 2026-04-20 | 非泡沫橡胶密封件 | DONGGUAN ZHONGXINGSHUN SEALING PRODUCTS FACTORY | 中国 | $51 |
| 2026-04-20 | 非泡沫橡胶密封件 | DONGGUAN ZHONGXINGSHUN SEALING PRODUCTS FACTORY | 中国 | $51 |
| 2026-04-20 | 非泡沫橡胶密封件 | DONGGUAN ZHONGXINGSHUN SEALING PRODUCTS FACTORY | 中国 | $123 |
| 2026-04-20 | 非泡沫橡胶密封件 | DONGGUAN ZHONGXINGSHUN SEALING PRODUCTS FACTORY | 中国 | $123 |
| 2026-04-10 | 非泡沫橡胶密封件 | DONGGUAN ZHONGXINGSHUN SEALING PRODUCTS FACTORY | 中国 | $503 |
| 2026-04-10 | 非泡沫橡胶密封件 | DONGGUAN ZHONGXINGSHUN SEALING PRODUCTS FACTORY | 中国 | $66 |
| 2026-04-10 | 非泡沫橡胶密封件 | DONGGUAN ZHONGXINGSHUN SEALING PRODUCTS FACTORY | 中国 | $44 |
| 2026-04-10 | 非泡沫橡胶密封件 | DONGGUAN ZHONGXINGSHUN SEALING PRODUCTS FACTORY | 中国 | $233 |