Viet Nam Technology Number One Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 植物纺织纤维
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Số 1 Việt Nam
22
进口笔数
0
出口笔数
$136.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-17
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107128531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJA2J68U |
| 成立日期 | 2015-11-20 |
| 联系地址 | Số 1, ngõ 125 đường Tân Xuân, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SỐ 1 VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TECHNOLOGY NUMBER ONE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngõ 125 đường Tân Xuân, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02466827999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 530500 | 植物纺织纤维 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 841410 | 真空泵 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731010 | 50-300升容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $83.9K |
| 斯里兰卡 | 6 | $44.9K |
| 意大利 | 2 | $7.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ruian Huasen Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.3K | 其他橡塑机械、制袋机 |
| 4331e4acdc324f5492fd4ccb3f1a577b | 3 | $22.6K | ||
| Earth Heritance Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $22.2K | 植物纺织纤维 |
| Changshu Tongrun Auto Accessory Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 液压车辆千斤顶、其他钢铁制品 |
| Taizhou Ruite Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 放电加工机床、其他金属加工机床 |
| Comec S.r.l. | 意大利 | 1 | $6.1K | 机床零件、非数控平面磨床 |
| Hangzhou Wintools Technology & Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 其他手工工具、钳子镊子 |
| Qingdao Deer Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 气体过滤机械、窗式/壁挂空调 |
| Wenzhou Chent Automotive Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 车库千斤顶、液压车辆千斤顶 |
| Hangzhou Dingyue Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 体育器材、其他陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 其他橡塑机械 | RUIAN HWASEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-11-17 | 橡塑挤出机 | RUIAN HWASEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-02-10 | 植物纺织纤维 | EARTH HERITANCE PVT LTD | 斯里兰卡 | $7.8K |
| 2025-01-16 | 植物纺织纤维 | EARTH HERITANCE (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $7.8K |
| 2024-11-26 | 其他橡塑机械 | RUIAN HWASEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2024-11-26 | 吹塑机 | RUIAN HWASEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2024-11-13 | 放电加工机床 | TAIZHOU RUITE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-10-15 | 计量液体泵 | WENZHOU CHENT AUTOMOTIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $490 |
| 2024-10-15 | 其他测量仪器 | WENZHOU CHENT AUTOMOTIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-10-15 | 计量液体泵 | WENZHOU CHENT AUTOMOTIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $720 |