Gia Phat International Trading Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 214 笔 · 主营 铝箔
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Quốc Tế Gia Phát
214
进口笔数
7
出口笔数
$10.61M
进口金额
$260.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-31
最近出口
19
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104086026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMNEPX06 |
| 成立日期 | 2009-07-30 |
| 联系地址 | Thôn 1, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ GIA PHÁT |
| 企业英文名称 | GIA PHAT INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 1, Xã Nam Phù, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật và sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 电话 | 02436686355 |
| 传真 | 02436686356 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760719 | 铝箔 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760611 | 铝板/片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 214 | $10.61M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $260.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zibo Liya Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 43 | $3.54M | 铝箔、铝箔 |
| Baililai Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 51 | $3.50M | 铝箔、铝合金板材 |
| Future Life Information Development Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.64M | 铝箔、泡沫橡胶板 |
| Shandong Kutai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $422.5K | 自粘塑料片、乙烯聚合物塑料 |
| Wuxi Zhenyu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 49 | $318.7K | 钢化安全玻璃、PET塑料片材 |
| Shandong Yineng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $204.6K | 自粘塑料片、乙烯聚合物塑料 |
| Zhejiang Geartech Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $112.9K | 8477机器零件、其他功能机器 |
| Shandong Zhengfeng New Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $87.4K | 自粘塑料片、乙烯聚合物塑料 |
| Haining Jiacheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $67.4K | 非泡沫塑料片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Qingdao Ruijie Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $40.7K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wisdom Metal Composites Ltd. | 美国 | 5 | $198.5K | 衬背铝箔、铝合金板材 |
| Falken Design Corporation | 美国 | 1 | $33.7K | 木制厨房家具、铝板/片 |
| Tyr Wholesale Llc | 美国 | 1 | $28.4K | 木制厨房家具、薄硬木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 214)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 铝箔 | ZIBO LIYA DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2026-04-28 | 铝箔 | ZIBO LIYA DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $29.5K |
| 2026-04-28 | 铝箔 | ZIBO LIYA DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-28 | 铝箔 | ZIBO LIYA DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 铝箔 | ZIBO LIYA DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 铝箔 | ZIBO LIYA DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 铝箔 | ZIBO LIYA DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 铝箔 | ZIBO LIYA DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-28 | 铝箔 | ZIBO LIYA DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 铝箔 | ZIBO LIYA DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.8K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 铝板/片 | WISDOM METAL COMPOSITES LTD | 美国 | $40.8K |
| 2025-12-31 | 铝板/片 | WISDOM METAL COMPOSITES LTD | 美国 | $40.2K |
| 2025-09-12 | 铝板/片 | FALKEN DESIGN CORP ORATION | 美国 | $6.5K |
| 2025-09-12 | 铝板/片 | FALKEN DESIGN CORP ORATION | 美国 | $5.3K |
| 2025-09-12 | 铝板/片 | FALKEN DESIGN CORP ORATION | 美国 | $6.5K |
| 2025-09-12 | 铝板/片 | FALKEN DESIGN CORP ORATION | 美国 | $5.3K |
| 2025-09-12 | 铝板/片 | FALKEN DESIGN CORP ORATION | 美国 | $10.2K |
| 2025-06-21 | 铝板/片 | TYR WHOLESALE LLC | 美国 | $6.5K |
| 2025-06-21 | 铝板/片 | WISDOM METAL COMPOSITES LTD | 美国 | $19.5K |
| 2025-06-21 | 铝板/片 | TYR WHOLESALE LLC | 美国 | $8.1K |