Gia Phat International Trading Joint Stock Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 214 笔 · 主营 铝箔

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Quốc Tế Gia Phát

214
进口笔数
7
出口笔数
$10.61M
进口金额
$260.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-31
最近出口
19
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $573.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $180.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $468.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $294.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $252.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $288.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $357.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $283.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $573.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $318.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $319.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $97.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $283.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $282.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $362.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $314.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $72.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $223.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $326.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $414.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $312.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $273.7K · 6 笔出口 $145.9K · 4 笔2025-07进口 $224.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $290.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $193.0K · 4 笔出口 $33.7K · 1 笔2025-10进口 $188.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $233.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $250.9K · 5 笔出口 $81.0K · 2 笔2026-01进口 $342.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $38.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $338.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $542.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $180.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $468.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $294.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $252.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $288.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $357.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $283.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $573.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $318.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $319.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $97.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $283.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $282.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $362.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $314.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $72.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $223.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $326.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $414.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $312.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $273.7K · 6 笔出口 $145.9K · 4 笔2025-07进口 $224.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $290.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $193.0K · 4 笔出口 $33.7K · 1 笔2025-10进口 $188.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $233.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $250.9K · 5 笔出口 $81.0K · 2 笔2026-01进口 $342.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $38.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $338.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $542.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104086026
企查查编码QVNMNEPX06
成立日期2009-07-30
联系地址Thôn 1, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ GIA PHÁT
企业英文名称GIA PHAT INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn 1, Xã Nam Phù, TP Hà Nội
经营范围Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật và sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
电话02436686355
传真02436686356
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760719铝箔
392062PET塑料片材
391990自粘塑料片
392010乙烯聚合物塑料
8477908477机器零件
732690其他钢铁制品
340490人造蜡
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
382311工业脂肪酸
390190其他乙烯聚合物

出口

HS 编码产品
760611铝板/片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国214$10.61M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国7$260.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zibo Liya Decoration Material Co., Ltd.中国43$3.54M铝箔、铝箔
Baililai Decorative Material Co., Ltd.中国51$3.50M铝箔、铝合金板材
Future Life Information Development Co., Ltd.中国22$1.64M铝箔、泡沫橡胶板
Shandong Kutai Import & Export Co., Ltd.中国8$422.5K自粘塑料片、乙烯聚合物塑料
Wuxi Zhenyu International Trade Co., Ltd.中国49$318.7K钢化安全玻璃、PET塑料片材
Shandong Yineng International Trade Co., Ltd.中国6$204.6K自粘塑料片、乙烯聚合物塑料
Zhejiang Geartech Machinery Co., Ltd.中国7$112.9K8477机器零件、其他功能机器
Shandong Zhengfeng New Materials Co., Ltd.中国4$87.4K自粘塑料片、乙烯聚合物塑料
Haining Jiacheng Import & Export Co., Ltd.中国5$67.4K非泡沫塑料片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Qingdao Ruijie Plastic Machinery Co., Ltd.中国5$40.7K橡塑挤出机、其他橡塑机械

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wisdom Metal Composites Ltd.美国5$198.5K衬背铝箔、铝合金板材
Falken Design Corporation美国1$33.7K木制厨房家具、铝板/片
Tyr Wholesale Llc美国1$28.4K木制厨房家具、薄硬木胶合板

近期贸易明细

进口(共 214)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28铝箔ZIBO LIYA DECORATION MATERIAL CO LTD中国$24.2K
2026-04-28铝箔ZIBO LIYA DECORATION MATERIAL CO LTD中国$29.5K
2026-04-28铝箔ZIBO LIYA DECORATION MATERIAL CO LTD中国$12.9K
2026-04-28铝箔ZIBO LIYA DECORATION MATERIAL CO LTD中国$2.8K
2026-04-28铝箔ZIBO LIYA DECORATION MATERIAL CO LTD中国$3.0K
2026-04-28铝箔ZIBO LIYA DECORATION MATERIAL CO LTD中国$5.8K
2026-04-28铝箔ZIBO LIYA DECORATION MATERIAL CO LTD中国$3.0K
2026-04-28铝箔ZIBO LIYA DECORATION MATERIAL CO LTD中国$12.2K
2026-04-28铝箔ZIBO LIYA DECORATION MATERIAL CO LTD中国$5.3K
2026-04-28铝箔ZIBO LIYA DECORATION MATERIAL CO LTD中国$2.8K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-31铝板/片WISDOM METAL COMPOSITES LTD美国$40.8K
2025-12-31铝板/片WISDOM METAL COMPOSITES LTD美国$40.2K
2025-09-12铝板/片FALKEN DESIGN CORP ORATION美国$6.5K
2025-09-12铝板/片FALKEN DESIGN CORP ORATION美国$5.3K
2025-09-12铝板/片FALKEN DESIGN CORP ORATION美国$6.5K
2025-09-12铝板/片FALKEN DESIGN CORP ORATION美国$5.3K
2025-09-12铝板/片FALKEN DESIGN CORP ORATION美国$10.2K
2025-06-21铝板/片TYR WHOLESALE LLC美国$6.5K
2025-06-21铝板/片WISDOM METAL COMPOSITES LTD美国$19.5K
2025-06-21铝板/片TYR WHOLESALE LLC美国$8.1K

相关企业 · 同类产品

Gia Phat International Trading Joint Stock Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →