Thank You Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CáM ơN
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$238.7K
出口金额
—
最近进口
2026-02-06
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318137239 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN89DTNXA |
| 成立日期 | 2023-11-01 |
| 联系地址 | 36/6 Nguyễn Văn Lạc, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÁM ƠN |
| 企业英文名称 | CAM ON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36/6 Nguyễn Văn Lạc, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0909924303 |
| 邮箱 | namabcduong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610332 | 棉针织夹克 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610120 | 棉针织外套 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 16 | $173.7K |
| 荷兰 | 6 | $65.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VBG UG (haftungsbeschränkt) | 德国 | 5 | $76.5K | 棉针织夹克、棉针织裤 |
| Leon Nguyen Videoproduction | 德国 | 6 | $61.9K | 棉针织T恤及背心、棉针织夹克 |
| Jn Tran B.V. | 荷兰 | 4 | $61.6K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| Trendt Vision GmbH | 德国 | 5 | $35.3K | 非棉针织背心、其他纺织连衣裙 |
| United Era | 荷兰 | 2 | $3.4K | 棉针织T恤及背心、竹制木制品 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 棉针织T恤及背心 | Jn Tran B.V. | 荷兰 | $4.6K |
| 2026-02-06 | 棉针织T恤及背心 | Jn Tran B.V. | 荷兰 | $2.4K |
| 2026-02-06 | 棉针织裤 | Jn Tran B.V. | 荷兰 | $481 |
| 2026-02-06 | 棉针织外套 | Jn Tran B.V. | 荷兰 | $684 |
| 2026-02-06 | 棉针织T恤及背心 | Jn Tran B.V. | 荷兰 | $1.7K |
| 2025-08-01 | 竹编篮筐 | JN TRAN B V | 荷兰 | $19.4K |
| 2025-08-01 | 棉针织T恤 | JN TRAN B V | 荷兰 | $5.7K |
| 2025-08-01 | 棉针织T恤及背心 | JN TRAN B V | 荷兰 | $3.0K |
| 2025-08-01 | 竹编篮筐 | JN TRAN B V | 荷兰 | $19.4K |
| 2025-04-21 | 棉针织夹克 | VBG UG (HAFTUNGSBESCHRANKT) | 德国 | $114 |