MP Viet Nam Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI MP VIệT NAM
68
进口笔数
1
出口笔数
$4.55M
进口金额
$4.4K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2023-01-05
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109497245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBV2D7YY |
| 成立日期 | 2021-01-15 |
| 联系地址 | Số 33 đường Uy Nỗ, tổ 9, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MP VIET NAM PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33 đường Uy Nỗ, tổ 9, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84978209999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $4.55M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOODWE SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | 18 | $3.05M | 静止变流器、锂离子电池 |
| Optical Network Video Technologies (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 26 | $730.0K | 通信设备、通信设备零件 |
| Goodwe Technologies Co., Ltd. | 中国 | 3 | $467.1K | 静止变流器、变压器零件 |
| Wenzhou Lierwei Electrical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $110.9K | 自动断路器、其他电气开关 |
| Jieyang Baiwei Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $102.5K | 静止变流器、其他电子IC |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $43.8K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Shenzhen Hisource Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.7K | 通信设备、通信设备零件 |
| Dongguan Xianglei Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 其他电路开关装置、其他手工工具 |
| Shenzhen EHGS Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 绝缘电线、天线及发射器 |
| Guangdong Techfine Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 静止变流器、变压器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Optical Network Video Technologies (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 通信设备零件 | Optical Network Video Technologies (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-27 | 通信设备零件 | Optical Network Video Technologies (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $104 |
| 2026-07-27 | 通信设备 | Optical Network Video Technologies (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-27 | 通信设备 | Optical Network Video Technologies (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-07-27 | 通信设备 | Optical Network Video Technologies (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-07-27 | 通信设备 | Optical Network Video Technologies (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $259 |
| 2026-07-27 | 通信设备 | Optical Network Video Technologies (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $642 |
| 2026-07-27 | 通信设备 | Optical Network Video Technologies (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-07-27 | 通信设备 | Optical Network Video Technologies (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-07-27 | 通信设备 | Optical Network Video Technologies (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-05 | 电力控制板 | Optical Network Video Technologies (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $154 |
| 2023-01-05 | 电力控制板 | Optical Network Video Technologies (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2023-01-05 | 电力控制板 | Optical Network Video Technologies (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |