Tri Duc Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Trí Đức
122
进口笔数
1
出口笔数
$2.18M
进口金额
$33.8K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-09
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102870080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7M9JJ8E |
| 成立日期 | 2008-08-13 |
| 联系地址 | Số 168, tổ 20, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRÍ ĐỨC |
| 企业英文名称 | TRI DUC SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 168, tổ 20, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | 02436617569 |
| 邮箱 | ytetriduc@fpt.vn |
| 官网 | www.ytetriduc.com |
| 传真 | 02436658268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 143.95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 901839 | 医用导管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $1.31M |
| 意大利 | 29 | $716.3K |
| 德国 | 13 | $155.4K |
| 新西兰 | 6 | $733 |
| 日本 | 1 | $296 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $33.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dirui Industrial Co., Ltd. | 中国 | 35 | $860.8K | 诊断试剂、分析仪器 |
| Chema Diagnostica S.R.L. | 意大利 | 29 | $716.3K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Guangzhou Wondfo Biotech Co., Ltd. | 中国 | 11 | $182.1K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| EKF Diagnostics GmbH | 德国 | 12 | $153.5K | 诊断试剂、分析仪器 |
| Jiangsu Audicom Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $66.1K | 分析仪器、诊断试剂 |
| Tecom Science Corporation | 中国 | 3 | $44.4K | 分析仪器、其他诊断试剂 |
| Dewei Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $34.7K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| GUANGZHOU WONDFO BIOTECH CO. LTD | 中国香港 | 3 | $20.3K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Guangzhou Kofa Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $19.8K | 其他诊断试剂、工业清洁制剂 |
| Zhuhai Keyu Biological Engineering Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.9K | 诊断试剂、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dirui Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.8K | 分析仪器、光学辐射仪器 |
近期贸易明细
进口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 750W以下直流电机 | DIRUI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-22 | 750W以下直流电机 | DIRUI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-22 | 安全阀 | DIRUI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $696 |
| 2026-04-22 | 安全阀 | DIRUI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $696 |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | DIRUI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $508 |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | DIRUI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $272 |
| 2026-04-21 | 非泡沫橡胶密封件 | DIRUI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-21 | 医用导管 | DIRUI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $47 |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | DIRUI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $170 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | DIRUI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 分析仪器 | DIRUI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-03-09 | 分析仪器 | DIRUI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $17.8K |