Sachi Nguyen Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN IPP SACHI
1
进口笔数
12
出口笔数
$3.7K
进口金额
$38.7K
出口金额
2025-01-08
最近进口
2025-11-04
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101487108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN41HJ4B0 |
| 成立日期 | 2017-05-12 |
| 联系地址 | Khu phố 8, Phường Tam Quan, Thị xã Hoài Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IPP SACHI |
| 企业英文名称 | IPP SACHI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm Công Nghiệp Bồng Sơn, Phường Bồng Sơn, Gia Lai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84914099716 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11 | $36.5K |
| 韩国 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qualipak Machinery Hi-Tech Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 非合成纤维绳网、包装机械 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| World Foods Inc. | 美国 | 4 | $24.4K | 精油及浓缩物、其他植物油 |
| Oceano Ripa Corp. | 美国 | 1 | $9.1K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Lee Bros Foodservice Inc. | 美国 | 1 | $2.6K | 其他食品制剂、瓦楞纸箱 |
| Woori Mulsan Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.2K | 其他食用蔬菜、其他食品制剂 |
| NIM Enterprises | 美国 | 1 | $315 | 其他塑料制品、商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-08 | 包装机械 | QUALIPAK MACHINERY HI TECH LTD | 中国 | $3.7K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 其他食品制剂 | LEE BROS FOODSERVICE INC | 美国 | $1.3K |
| 2025-11-04 | 其他食品制剂 | LEE BROS FOODSERVICE INC | 美国 | $1.3K |
| 2025-09-22 | 其他食品制剂 | WORLD FOODS INC | 美国 | $1.7K |
| 2025-09-22 | 其他食品制剂 | WORLD FOODS INC | 美国 | $1 |
| 2025-09-22 | 其他食品制剂 | WORLD FOODS INC | 美国 | $1 |
| 2025-09-22 | 其他食品制剂 | WORLD FOODS INC | 美国 | $4 |
| 2025-07-22 | SACHI CHA RAM RICE PAPER(SQUARE 11.5CM) SACHI CHA RAM RICE PAPER (SQUARE 14CM) SACHI BLACK SESAME RICE PAPER (SQUARE 16CM) | WORLD FOODS, INC | 美国 | $0 |
| 2025-07-17 | 其他食品制剂 | WORLD FOODS INC | 美国 | $735 |
| 2025-07-17 | 其他食品制剂 | WORLD FOODS INC | 美国 | $683 |
| 2025-07-17 | 其他食品制剂 | WORLD FOODS INC | 美国 | $1.8K |