Transpacific Import Export Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU XUYêN THáI BìNH DươNG
47
进口笔数
0
出口笔数
$2.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315601205 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4A4E5MW |
| 成立日期 | 2019-04-03 |
| 联系地址 | Số 10, Đường số 2, Khu nhà ở Hiệp Bình Phước, Khu Phố 2, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU XUYÊN THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 10, đường số 2, Khu nhà ở Hiệp Bình Phước, Khu phố 2, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02866505387 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 630293 | 化纤盥洗织物 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960321 | 牙刷 |
| 940490 | 其他寝具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $2.41M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yifar Industrial & Trading (Fuzhou) Co., Ltd. | 中国 | 47 | $2.41M | 卫生用品、其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 25-70克非织造布 | YIFAR INDUSTRIAL & TRADING (FUZHOU) CO LTD | 中国 | $185 |
| 2026-04-23 | 25-70克非织造布 | YIFAR INDUSTRIAL & TRADING (FUZHOU) CO LTD | 中国 | $836 |
| 2026-04-23 | 零售清洁粉剂 | YIFAR INDUSTRIAL & TRADING (FUZHOU) CO LTD | 中国 | $179 |
| 2026-04-23 | 棉絮制品 | YIFAR INDUSTRIAL & TRADING (FUZHOU) CO LTD | 中国 | $468 |
| 2026-04-23 | 零售清洁粉剂 | YIFAR INDUSTRIAL & TRADING (FUZHOU) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 25-70克非织造布 | YIFAR INDUSTRIAL & TRADING (FUZHOU) CO LTD | 中国 | $185 |
| 2026-04-23 | 零售清洁粉剂 | YIFAR INDUSTRIAL & TRADING (FUZHOU) CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-23 | 零售清洁粉剂 | YIFAR INDUSTRIAL & TRADING (FUZHOU) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 零售清洁粉剂 | YIFAR INDUSTRIAL & TRADING (FUZHOU) CO LTD | 中国 | $21.1K |
| 2026-04-23 | 25-70克非织造布 | YIFAR INDUSTRIAL & TRADING (FUZHOU) CO LTD | 中国 | $6.1K |