Thai Hung Investment Trading Import Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Thái Hưng
- 邮箱6
- Facebook1
35
进口笔数
0
出口笔数
$853.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001015748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN84R15GR |
| 成立日期 | 2013-11-28 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Quỳnh Giao, Xã Minh Thọ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THÁI HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Quỳnh Giao, Xã Minh Thọ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 电话 | 02273911388 |
| 邮箱 | thaihungvinacorn@gmail.com |
| 官网 | thaihungtea.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 100850 | 藜麦 |
| 841933 | 工业干燥设备 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $672.4K |
| 印度 | 10 | $156.5K |
| 越南 | 1 | $24.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luohe Quality Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 14 | $545.1K | 灌装封口机、面包面食机械 |
| Sinhal Herbs | 印度 | 10 | $156.5K | 药用植物、其他播种种子 |
| Guangzhou Longteng Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $71.1K | 灌装封口机、包装机械 |
| Ruian Huadong Packing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.0K | 包装机械、其他机器刀具 |
| Chaozhou Chaoan Anbu Quansheng Printing Factory | 中国 | 1 | $14.2K | 聚乙烯袋 |
| Shanghai Nanjue Herb Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 果蔬加工机械、食品加工机械 |
| Henan Rafaela Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 滤纸板、肉类家禽加工机 |
| Suichang County Lihe Paper Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.9K | 滤纸板 |
| Shandong Rayman CNC Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 激光机床、其他焊接机 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 药用植物 | Sinhal Herbs | 印度 | $7.8K |
| 2026-04-23 | 药用植物 | Sinhal Herbs | 印度 | $8.0K |
| 2026-04-23 | 药用植物 | Sinhal Herbs | 印度 | $8.0K |
| 2026-04-23 | 药用植物 | Sinhal Herbs | 印度 | $7.8K |
| 2026-04-03 | 其他功能机器 | SHANGHAI NANJUE HERB EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-03 | 其他功能机器 | SHANGHAI NANJUE HERB EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-02 | 包装机械 | RUIAN HUADONG PACKING MACHINERY CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-02 | 包装机械 | RUIAN HUADONG PACKING MACHINERY CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-09-05 | 聚乙烯袋 | CHAOZHOU CHAOAN ANBU QUANSHENG PRINTING FACTORY | 中国 | $12.4K |
| 2025-09-05 | 聚乙烯袋 | CHAOZHOU CHAOAN ANBU QUANSHENG PRINTING FACTORY | 中国 | $1.8K |