South Bach Khoa Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 油漆颜料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Bách Khoa Miền Nam
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$798.8K
出口金额
—
最近进口
2025-12-09
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303060696 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTAAR9AN |
| 成立日期 | 2003-09-05 |
| 联系地址 | 39/5B Đường Thương Mại, Ấp Mỹ Hòa 1, Xã Trung Chánh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI BÁCH KHOA MIỀN NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39/5B Đường Thương Mại, Ấp Mỹ Hòa 1, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84938337279 |
| 邮箱 | bkmnchem@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 52亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321290 | 油漆颜料 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 842420 | 喷枪 |
| 330430 | 指甲护理制剂 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 15 | $656.1K |
| 越南 | 4 | $140.2K |
| 科威特 | 1 | $1.8K |
| 墨西哥 | 2 | $777 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAISY NAIL PRODUCTS INC | 美国 | 12 | $656.1K | 指甲护理制剂、非医用橡胶手套 |
| Daisy Nail Products, Inc. | 越南 | 2 | $118.5K | 指甲护理制剂、瓦楞纸箱 |
| Spazio Bressan | 美国 | 2 | $11.6K | 喷枪、聚合物基油漆 |
| Spazio Bressan | 越南 | 1 | $10.8K | 聚合物基油漆、其他化学制剂 |
| Al Scoor Concrete Ready Mix | 科威特 | 1 | $1.8K | 聚合物基油漆、其他化学制剂 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 指甲护理制剂 | DAISY NAIL PRODUCTS INC | 美国 | $28.0K |
| 2025-12-09 | 油漆颜料 | DAISY NAIL PRODUCTS INC | 美国 | $14.2K |
| 2025-10-04 | 喷枪 | SPAZIO BRESSAN | 墨西哥 | $388 |
| 2025-10-04 | 其他化学制剂 | SPAZIO BRESSAN | 越南 | $1.7K |
| 2025-10-04 | 聚合物基油漆 | SPAZIO BRESSAN | 越南 | $3.3K |
| 2025-10-04 | 聚合物基油漆 | SPAZIO BRESSAN | 越南 | $3.4K |
| 2025-10-04 | 其他化学制剂 | SPAZIO BRESSAN | 越南 | $2.4K |
| 2025-08-27 | 油漆颜料 | DAISY NAIL PRODUCTS INC | 越南 | $14.2K |
| 2025-08-27 | 油漆溶剂 | DAISY NAIL PRODUCTS INC | 越南 | $43.7K |
| 2025-08-09 | 其他化学制剂 | AL SCOOR CONCRETE READY MIX | 科威特 | $186 |