CINI Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 非数控铣床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI CINI
17
进口笔数
0
出口笔数
$91.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317514808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRY0RWU7 |
| 成立日期 | 2022-10-11 |
| 联系地址 | 137/12/8B Đông Hưng Thuận, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CINI |
| 企业英文名称 | CINI TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 137/12/8B Đông Hưng Thuận, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 电话 | +84926330758 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845969 | 非数控铣床 |
| 845891 | 非卧式数控车床 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 846140 | 齿轮加工机床 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 845899 | 其他金属车床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 17 | $91.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Waiesu Boeki Co., Ltd. | 日本 | 13 | $69.8K | 卧式非数控车床、非数控铣床 |
| Viet's Food Co., Ltd. | 日本 | 3 | $16.1K | 非电动链锯、非卧式数控车床 |
| Fukushima Shokai | 日本 | 1 | $5.3K | 非卧式数控车床、非数控铣床 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-15 | 非数控金属冲孔机 | VIET ' S FOOD CO., LTD | 日本 | $545 |
| 2023-02-15 | 非数控铣床 | Viet's Food Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2023-02-15 | 非电动链锯 | Viet's Food Co., Ltd. | 日本 | $114 |
| 2023-02-15 | 非卧式数控车床 | FUKUSHIMA SHOKAI | 日本 | $3.5K |
| 2023-02-15 | 非卧式数控车床 | VIET ' S FOOD CO., LTD | 日本 | $2.5K |
| 2023-02-15 | 非电动链锯 | FUKUSHIMA SHOKAI | 日本 | $118 |
| 2023-02-15 | 非电动链锯 | VIET ' S FOOD CO., LTD | 日本 | $70 |
| 2023-02-15 | 非数控铣床 | WAIESU BOUEKI CO LTD | 日本 | $5.5K |
| 2023-02-15 | 非卧式数控车床 | VIET ' S FOOD CO., LTD | 日本 | $2.9K |
| 2023-02-15 | 非数控磨床 | Fukushima Shokai | 日本 | $181 |