SONG TOAN IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 180 笔 · 主营 钢铁卫浴器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Song Toàn
180
进口笔数
24
出口笔数
$2.36M
进口金额
$305.7K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2023-05-16
最近出口
23
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201173838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBUBSA89 |
| 成立日期 | 2011-05-18 |
| 联系地址 | Số 116 BT01 ngõ 97 Bạch Đằng, Phường Hạ Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SONG TOÀN |
| 企业英文名称 | SONG TOAN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 116 BT01 ngõ 97 Bạch Đằng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842253530019 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848140 | 安全阀 |
| 940210 | 牙科理发椅 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 179 | $2.33M |
| 哈萨克斯坦 | 1 | $30.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $292.9K |
| 越南 | 1 | $12.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 68 | $1.02M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $275.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Shunliqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 28 | $207.6K | 其他塑料制品、牙科理发椅 |
| Guangzhou Bling Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $166.2K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Yiwu Taitaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $115.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $105.0K | 其他寝具、发饰 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $89.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hangzhou Jiaying Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $34.4K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $28.2K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Uptop Trading Ltd. | 中国 | 3 | $24.1K | 鞋靴零件、其他塑纺箱盒 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty XNK Cong Nghe Pham Phong Thanh Quang Tay Trung Quoc | 中国 | 23 | $292.9K | 其他鲜果 |
| Pham Phong Thanh Quang Trading and Technology Company | 越南 | 1 | $12.8K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 伞具 | Shenzhen Shunliqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-25 | 伞具 | Shenzhen Shunliqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $395 |
| 2026-03-25 | 伞具 | Shenzhen Shunliqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $525 |
| 2026-03-25 | 伞零件 | Shenzhen Shunliqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $37 |
| 2026-03-25 | 伞零件 | Shenzhen Shunliqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-16 | 其他钢铁铸件 | Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | $17.0K |
| 2026-03-16 | 贱金属配件 | Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | $702 |
| 2026-03-16 | 贱金属配件 | Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.9K |
| 2026-03-16 | 安全阀 | Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | $460 |
| 2026-03-16 | 安全阀 | Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-16 | 其他鲜果 | Cong Ty XNK Cong Nghe Pham Phong Thanh Quang Tay Trung Quoc | 中国 | $13.0K |
| 2023-05-15 | 其他鲜果 | Cong Ty XNK Cong Nghe Pham Phong Thanh Quang Tay Trung Quoc | 中国 | $13.4K |
| 2023-05-15 | 其他鲜果 | Cong Ty XNK Cong Nghe Pham Phong Thanh Quang Tay Trung Quoc | 中国 | $13.0K |
| 2023-05-10 | 其他鲜果 | Cong Ty XNK Cong Nghe Pham Phong Thanh Quang Tay Trung Quoc | 中国 | $13.0K |
| 2023-05-10 | 其他鲜果 | Cong Ty XNK Cong Nghe Pham Phong Thanh Quang Tay Trung Quoc | 中国 | $11.8K |
| 2023-05-10 | 其他鲜果 | Cong Ty XNK Cong Nghe Pham Phong Thanh Quang Tay Trung Quoc | 中国 | $12.3K |
| 2023-05-07 | 其他鲜果 | Cong Ty XNK Cong Nghe Pham Phong Thanh Quang Tay Trung Quoc | 中国 | $12.5K |
| 2023-05-07 | 其他鲜果 | Cong Ty XNK Cong Nghe Pham Phong Thanh Quang Tay Trung Quoc | 中国 | $12.3K |
| 2023-05-07 | 其他鲜果 | Cong Ty XNK Cong Nghe Pham Phong Thanh Quang Tay Trung Quoc | 中国 | $12.4K |
| 2023-05-02 | 其他鲜果 | Cong Ty XNK Cong Nghe Pham Phong Thanh Quang Tay Trung Quoc | 中国 | $13.2K |