Hoan Cau Cultural Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VăN HOá HOàN CầU
53
进口笔数
1
出口笔数
$325.4K
进口金额
$456
出口金额
2025-12-23
最近进口
2025-11-28
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317451393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQRNUG25 |
| 成立日期 | 2022-08-29 |
| 联系地址 | 53 đường D2A, khu dân cư Nam Long, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VĂN HOÁ HOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | HOAN CAU CULTURAL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 53 đường D2A, khu dân cư Nam Long, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84585671088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151519 | 精制亚麻籽油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $325.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $456 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alljoy Supply Chain (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 31 | $148.7K | 其他塑料制品、柴油机零件 |
| Shenzhen Ai Miqi Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $80.4K | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 3 | $34.5K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Hangzhou Qianhui Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.2K | 单个扬声器、音频设备零件 |
| Shandong Jiawei Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.0K | 食品加工机械、食品机械零件 |
| Shenzhen Onebitdo Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.6K | 其他游戏机、其他游戏设备 |
| Shenzhen Yuyuanxin Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 塑料包装箱、静止变流器 |
| Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tokyo University of Agriculture and Technology | 日本 | 1 | $456 | 精制亚麻籽油 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 面包面食机械 | SHANDONG JIAWEI MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-04 | 非贱金属仿首饰 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-04 | 非贱金属仿首饰 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-04 | 非贱金属仿首饰 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-11-20 | 自动数据处理输入输出单元 | SHENZHEN ONEBITDO TECH CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-20 | 其他游戏机 | SHENZHEN ONEBITDO TECH CO LTD | 中国 | $460 |
| 2025-11-20 | 其他塑纺箱盒 | SHENZHEN ONEBITDO TECH CO LTD | 中国 | $390 |
| 2025-11-20 | 其他游戏机 | SHENZHEN ONEBITDO TECH CO LTD | 中国 | $896 |
| 2025-11-20 | 自动数据处理输入输出单元 | SHENZHEN ONEBITDO TECH CO LTD | 中国 | $528 |
| 2025-11-20 | 其他游戏机 | SHENZHEN ONEBITDO TECH CO LTD | 中国 | $448 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 精制亚麻籽油 | TOKYO UNIVERSITY OF AGRICULTURE & TECHNOLOGY | 日本 | $456 |