Phuc Thinh Cashew Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HạT ĐIềU PHúC THịNH
28
进口笔数
48
出口笔数
$2.01M
进口金额
$4.65M
出口金额
2025-07-21
最近进口
2026-04-20
最近出口
5
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901276866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB96VUCX |
| 成立日期 | 2019-01-21 |
| 联系地址 | Số 309, đường Nguyễn Văn Linh, khu phố 5, Thị Trấn Tân Biên, Huyện Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HẠT ĐIỀU PHÚC THỊNH |
| 企业英文名称 | PHUC THINH CASHEW IMPORT AND EXPORT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 309, đường Nguyễn Văn Linh, khu phố 5, Xã Tân Biên, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84979071797 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 801320 | 801320 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 24 | $1.30M |
| 尼日利亚 | 2 | $440.6K |
| 科特迪瓦 | 1 | $187.6K |
| 越南 | 1 | $78.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 22 | $1.74M |
| 中国台湾 | 11 | $1.30M |
| 美国 | 10 | $888.6K |
| 越南 | 3 | $376.0K |
| 泰国 | 3 | $348.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SSD Trade Zone Co., Ltd. | 柬埔寨 | 24 | $1.30M | 稻谷、高淀粉木薯 |
| Starlink Global & Ideal Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $242.0K | 带壳腰果、可可豆 |
| AST Enterprises Inc. | 尼日利亚 | 1 | $198.6K | 带壳腰果、芝麻籽 |
| AST Enterprises, Inc. | 科特迪瓦 | 1 | $187.6K | 带壳腰果 |
| Terra Nova Trading Inc. | 越南 | 1 | $78.9K | 去壳腰果 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| a00cd9c4e794602028306a08c7208fd0 | 19 | $1.47M | ||
| FINE THINGS BUSINESS & INDUSTRY LTD | 中国台湾 | 7 | $923.6K | 其他食品制剂、其他加工水果 |
| TERRA NOVA TRADING, INC. | 美国 | 10 | $888.6K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| ABUNDANT NATURE CEREAL CORP | 中国台湾 | 4 | $374.2K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Heritage Snacks & Food Co., Ltd. | 越南 | 3 | $348.6K | 去壳腰果、去壳巴西果 |
| HUTEN (M) SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $268.7K | 801320、鲜洋葱青葱 |
| Fine Things Business & Industry Ltd. | 越南 | 1 | $192.2K | 其他食品制剂、其他冷冻水果坚果 |
| Abundant Nature Cereal Corp | 越南 | 1 | $94.4K | 去壳腰果 |
| Terra Nova Trading Inc. | 越南 | 1 | $89.3K | 去壳腰果、去壳杏仁 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 去壳腰果 | TERRA NOVA TRADING INC | 越南 | $78.9K |
| 2024-09-10 | 带壳腰果 | SSD TRADE ZONE CO LTD | 柬埔寨 | $45.0K |
| 2024-08-27 | 带壳腰果 | SSD TRADE ZONE CO LTD | 柬埔寨 | $39.0K |
| 2024-06-18 | 带壳腰果 | AST ENTERPRISES INC | 科特迪瓦 | $187.6K |
| 2024-05-07 | 带壳腰果 | SSD TRADE ZONE CO LTD | 柬埔寨 | $65.0K |
| 2024-05-07 | 带壳腰果 | SSD TRADE ZONE CO LTD | 柬埔寨 | $65.0K |
| 2024-05-06 | 带壳腰果 | SSD TRADE ZONE CO LTD | 柬埔寨 | $39.0K |
| 2024-05-06 | 带壳腰果 | SSD TRADE ZONE CO LTD | 柬埔寨 | $65.0K |
| 2024-04-26 | 带壳腰果 | SSD TRADE ZONE CO LTD | 柬埔寨 | $65.0K |
| 2024-04-26 | 带壳腰果 | SSD TRADE ZONE CO LTD | 柬埔寨 | $65.0K |
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 去壳腰果 | HUTEN (M) SDN BHD | 马来西亚 | $115.3K |
| 2026-04-20 | 去壳腰果 | HUTEN (M) SDN BHD | 马来西亚 | $3.7K |
| 2026-04-20 | 去壳腰果 | HUTEN (M) SDN BHD | 马来西亚 | $24.2K |
| 2026-03-17 | 去壳腰果 | HUTEN (M) SDN BHD | 马来西亚 | $3.4K |
| 2026-03-17 | 去壳腰果 | HUTEN (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |
| 2026-03-17 | 去壳腰果 | HUTEN (M) SDN BHD | 马来西亚 | $12.8K |
| 2026-03-17 | 去壳腰果 | HUTEN (M) SDN BHD | 马来西亚 | $61.8K |
| 2026-03-17 | 去壳腰果 | HUTEN (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-03-05 | 去壳腰果 | HUTEN (M) SDN BHD | 马来西亚 | $3.6K |
| 2026-03-05 | 去壳腰果 | HUTEN (M) SDN BHD | 马来西亚 | $34.0K |