Trading & Construction Co., Ltd. No. 6
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Xây Dựng Số 6
13
进口笔数
0
出口笔数
$3.20M
进口金额
$0
出口金额
2024-08-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5600127247 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVJWAF4H |
| 成立日期 | 2006-11-26 |
| 联系地址 | Số nhà 335, Tổ dân phố 8, Phường Tân Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG SỐ 6 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 335, Tổ dân phố 8, Phường Điện Biên Phủ, Điện Biên |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02153826226 |
| 传真 | 02153827862 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1.186万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841090 | 水轮机零件 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 850164 | 750kVA以上交流发电机 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 13 | $3.20M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANDRITZ HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | 11 | $3.20M | 电动机及零件、水轮机零件 |
| TD POWER SYSTEMS LIMITED | 印度 | 1 | $207 | 750kVA以上交流发电机、电动机及零件 |
| CG Power & Industrial Solutions Ltd. | 印度 | 1 | $45 | 电器装置零件、750W-75kW交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-10 | 650kVA以下液体变压器 | ANDRITZ HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | $20.0K |
| 2024-08-10 | 电力控制板 | ANDRITZ HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | $41.8K |
| 2024-08-10 | 电力控制板 | ANDRITZ HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | $22.9K |
| 2024-07-08 | 其他钢铁制品 | TD POWER SYSTEMS LIMITED | 印度 | $50 |
| 2024-07-08 | 其他钢铁制品 | TD POWER SYSTEMS LIMITED | 印度 | $157 |
| 2024-06-29 | 球面滚子轴承 | ANDRITZ HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | $11.0K |
| 2024-06-19 | 电器装置零件 | CG POWER & INDUSTRIAL SOLUTIONS LTD | 印度 | $45 |
| 2024-05-24 | 阀门龙头 | ANDRITZ HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | $134.0K |
| 2024-05-24 | 阀门零件 | ANDRITZ HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | $9.0K |
| 2024-04-16 | 水轮机零件 | ANDRITZ HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | $154.9K |