Linkfarm Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 185克以下雏鸡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LINKFARM
23
进口笔数
25
出口笔数
$2.21M
进口金额
$714.1K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-24
最近出口
8
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101491062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0S4UCBC |
| 成立日期 | 2017-07-07 |
| 联系地址 | Thôn 1, Xã Hồng Sơn, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LINKFARM |
| 企业英文名称 | LINKFARM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 1, Xã Hồng Sơn, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động ngành, nghề kinh doanh có điều kiện từ khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0114 - Trồng cây mía 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0149 - Chăn nuôi khác 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842518972881 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 010511 | 185克以下雏鸡 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731511 | 滚子链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 010511 | 185克以下雏鸡 |
| 010392 | 50公斤以上猪 |
| 010391 | 50公斤以下猪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 17 | $1.92M |
| 英国 | 1 | $142.4K |
| 丹麦 | 1 | $61.7K |
| 中国 | 1 | $48.6K |
| 西班牙 | 2 | $20.5K |
| 美国 | 1 | $11.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $332.2K |
| 老挝 | 10 | $201.9K |
| 柬埔寨 | 4 | $179.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubbard SAS | 法国 | 13 | $1.54M | 185克以下雏鸡、木竹餐具 |
| Institut De Selection Animale Isa S.A.S. | 法国 | 2 | $213.9K | 185克以下雏鸡 |
| Institut De Selection Animale - Isa Sas | 法国 | 2 | $172.0K | 185克以下雏鸡 |
| Aviagen Ltd. | 英国 | 1 | $142.4K | 185克以下雏鸡、种用家鸡蛋 |
| Aviagen Ltd. | 丹麦 | 1 | $61.7K | 185克以下雏鸡 |
| Changzhou Benhe Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.6K | 室内香水、喷砂机 |
| Rotecna S.A. | 西班牙 | 2 | $20.5K | 其他农林机械、其他塑料制品 |
| Swine Robotics, Inc. | 美国 | 1 | $11.8K | 滚子链、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenfeed Lao Co., Ltd. | 越南 | 10 | $301.5K | 猫狗饲料、抗生素药品 |
| Greenfeed Lao Co., Ltd. | 老挝 | 10 | $201.9K | 人造纺织袋、猫狗饲料 |
| Greenfeed (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $179.9K | 猫狗饲料、鱼虾粉粒 |
| Thavi Farm Individual Enterprise | 越南 | 1 | $30.8K | 50公斤以上猪 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 185克以下雏鸡 | HUBBARD SAS | 法国 | $128.1K |
| 2026-04-02 | 185克以下雏鸡 | HUBBARD SAS | 法国 | $5.1K |
| 2026-04-02 | 185克以下雏鸡 | HUBBARD SAS | 法国 | $128.1K |
| 2026-04-02 | 185克以下雏鸡 | HUBBARD SAS | 法国 | $5.1K |
| 2026-02-10 | 185克以下雏鸡 | HUBBARD SAS | 法国 | $130.6K |
| 2026-02-10 | 185克以下雏鸡 | HUBBARD SAS | 法国 | $5.2K |
| 2026-01-27 | 185克以下雏鸡 | Institut De Selection Animale - Isa Sas | 法国 | $9.8K |
| 2026-01-27 | 185克以下雏鸡 | Institut De Selection Animale - Isa Sas | 法国 | $439 |
| 2026-01-27 | 185克以下雏鸡 | Institut De Selection Animale - Isa Sas | 法国 | $53 |
| 2026-01-27 | 185克以下雏鸡 | Institut De Selection Animale - Isa Sas | 法国 | $82.0K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 50公斤以下猪 | GREENFEED (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $20.7K |
| 2026-04-21 | 50公斤以下猪 | GREENFEED (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $71.3K |
| 2026-03-30 | 185克以下雏鸡 | GREENFEED LAO CO LTD | 老挝 | $24.5K |
| 2026-03-28 | 50公斤以下猪 | GREENFEED (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $19.5K |
| 2026-03-28 | 50公斤以下猪 | GREENFEED (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $68.4K |
| 2026-03-02 | 185克以下雏鸡 | GREENFEED LAO CO LTD | 老挝 | $17.6K |
| 2026-02-26 | 185克以下雏鸡 | GREENFEED LAO CO LTD | 老挝 | $22.9K |
| 2026-01-02 | 185克以下雏鸡 | GREENFEED LAO CO LTD | 老挝 | $17.7K |
| 2025-12-25 | 50公斤以上猪 | GREENFEED LAO CO LTD | 越南 | $34.8K |
| 2025-12-25 | 50公斤以上猪 | GREENFEED LAO CO LTD | 越南 | $34.7K |